Kết quả Stabaek vs Kongsvinger, 22h00 ngày 25/05

  • Thứ hai, Ngày 25/05/2026
    22:00
  • Stabaek 2
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.89
    -0
    0.99
    O 3.5
    0.99
    U 3.5
    0.83
    1
    2.30
    X
    3.50
    2
    2.50
    Hiệp 1
    +0
    0.89
    -0
    0.95
    O 1.5
    1.05
    U 1.5
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Stabaek vs Kongsvinger

  • Sân vận động: Nadderud stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 9

  • Stabaek vs Kongsvinger: Diễn biến chính

  • 10'
    Alagie Sanyang (Assist:Oscar Solnordal) goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
    Andreas Dybevik
  • 46'
    Marius Lundemo  
    Jacob Hanstad  
    1-0
  • 46'
    Magnus Lankhof-Dahlby  
    Alagie Sanyang  
    1-0
  • 49'
    Magnus Lankhof-Dahlby (Assist:Brage Tobiassen) goal 
    2-0
  • 61'
    2-0
     Peder Udnaes
     Rasmus Opdal Christiansen
  • 67'
    Magnus Lankhof-Dahlby
    2-0
  • 72'
    Aleksa Matic  
    William Nicolai Wendt  
    2-0
  • 76'
    Karsten Ekorness
    2-0
  • 78'
    Andreas Hoven  
    Fillip Riise  
    2-0
  • 78'
    2-0
     Vetle Lysell
     Ludvig Langrekken
  • 78'
    2-0
     Daniel Lysgard
     Sondre Norheim
  • 88'
    2-0
     Markus Flores
     Frederik Christensen
  • 88'
    2-0
     Adrian Aleksander Hansen
     Victor Fors
  • 89'
    Jorgen Skjelvik  
    Sebastian Olderheim  
    2-0
  • Stabaek vs Kongsvinger: Đội hình chính và dự bị

  • Stabaek4-3-3
    22
    Marius Amundsen Ulla
    29
    Karsten Ekorness
    4
    Nicolai Naess
    15
    Olav Lilleoren Veum
    2
    Fillip Riise
    10
    Sebastian Olderheim
    7
    Oscar Solnordal
    28
    Brage Tobiassen
    23
    William Nicolai Wendt
    9
    Alagie Sanyang
    24
    Jacob Hanstad
    28
    Rasmus Opdal Christiansen
    22
    Ludvig Langrekken
    11
    Daniel Job
    27
    Mads Sande
    23
    Frederik Christensen
    8
    Andreas Dybevik
    17
    Mathias Gjerstrom
    3
    Sondre Norheim
    12
    Mapenda Mbow
    2
    Victor Fors
    93
    Aleksey Gorodovoy
    Kongsvinger4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 25Debrah Afrim
    20Oskar Boesen
    8Magnus Lankhof-Dahlby
    16Andreas Hoven
    1Kimi Lokkevik
    19Marius Lundemo
    6Aleksa Matic
    21Kristian Onsrud
    5Jorgen Skjelvik
    William Da Rocha 1
    Philip Fjellman 29
    Markus Flores 18
    Adrian Aleksander Hansen 6
    Vetle Lysell 15
    Daniel Lysgard 5
    Armand Overby 24
    Peder Udnaes 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robert Bradley
    Vegard Hansen
  • BXH Hạng nhất Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Stabaek vs Kongsvinger: Số liệu thống kê

  • Stabaek
    Kongsvinger
  • 18
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     

BXH Hạng nhất Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haugesund 22 16 1 5 68 37 31 49 T B T T T T
2 Kongsvinger 22 14 5 3 63 34 29 47 T T T H T H
3 Stromsgodset 22 13 6 3 58 31 27 45 B T T T H T
4 Stabaek 22 13 3 6 55 28 27 42 T T T B B B
5 Hodd 22 10 4 8 37 40 -3 34 T T B T H B
6 Odd Grenland 22 9 6 7 42 35 7 33 H B B T H B
7 Bryne 22 10 2 10 28 31 -3 32 T T T B B T
8 Egersunds IK 22 8 5 9 35 39 -4 29 T B B H H H
9 Lyn Oslo 22 8 4 10 38 44 -6 28 B T T H H T
10 Ranheim IL 22 7 4 11 52 57 -5 25 T B B B H H
11 Strommen 22 7 4 11 33 48 -15 25 B B T T T H
12 Sandnes Ulf 22 7 3 12 31 40 -9 24 B B B T H B
13 Sogndal 22 6 5 11 37 51 -14 23 B T H B B H
14 Moss 22 6 4 12 36 51 -15 22 H B H B T B
15 Asane Fotball 22 5 5 12 34 48 -14 19 B T B H H H
16 Raufoss 22 6 1 15 26 59 -33 19 B B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "