Kết quả Ljungskile vs Norrby IF, 00h00 ngày 10/09
Kết quả Ljungskile vs Norrby IF
Đối đầu Ljungskile vs Norrby IF
Phong độ Ljungskile gần đây
Phong độ Norrby IF gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.83O 2.75
0.72U 2.75
0.931
1.88X
3.452
3.35Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.76O 1.25
1.04U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ljungskile vs Norrby IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 23
-
Ljungskile vs Norrby IF: Diễn biến chính
-
43'0-1
Hugo Tilly(Assists:Jamie Bichis) -
46'Shakur Omar
Jens Daniel Elton Hedstrom0-1 -
51'Filip ornblom
1-1 -
55'1-1Yusuf Abdulazeez
-
64'Filip Ambroz1-1
-
64'1-1Charlie Axede
-
69'Alfons Boren
William Nilsson1-1 -
69'Alex Rasheed
Lukas Corner1-1 -
76'1-1Ibrahim Adewale
Jamie Bichis -
85'Alex Rasheed(Assists:Alfons Boren)
2-1 -
88'2-1Finlay Neat
Julius Johansson -
90'2-1Kevin Liimatainen
Yusuf Abdulazeez
-
Ljungskile vs Norrby IF: Đội hình chính và dự bị
-
Ljungskile4-2-3-1Norrby IF4-4-21Lukas Eriksson16Emilio Reljanovic60Gideon Mensah5Filip ornblom3Gustav Hedin10Filip Ambroz71Daniel Ljung99Lukas Corner8Vilmer Tyren13William Nilsson19Jens Daniel Elton Hedstrom9Yusuf Abdulazeez28Hugo Tilly7Julius Johansson6Joel Hjalmar10Jamie Bichis18Charlie Axede14Olle Backlund3Johannes Engvall5Vidar Svendsen17Ture Spendler1Sebastian Banozic
- Đội hình dự bị
-
58Samuel Adrian27Alfons Boren18Hugo Borstam15David Frisk20Cameron Hogg14Daniel Lagerlof11Shakur Omar9Alex Rasheed23Mehmet UzelIbrahim Adewale 13David Bendrik 2Filip Gustafsson 16Kevin Liimatainen 11Finlay Neat 19Aldin Nedzibovic 4Adam Sjöberg 27Tim Svensson Lillvik 12Malte Wester 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jonas OlssonKuorosh Hatami
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ljungskile vs Norrby IF: Số liệu thống kê
-
LjungskileNorrby IF
-
9Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút2
-
-
11Sút Phạt7
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
6Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị2
-
-
28Ném biên27
-
-
93Pha tấn công84
-
-
48Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | Landskrona BoIS | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 37 | H H H T B T |
| 6 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 7 | Osters IF | 24 | 11 | 3 | 10 | 37 | 35 | 2 | 36 | T T H B B T |
| 8 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 9 | Sandvikens IF | 24 | 8 | 7 | 9 | 37 | 33 | 4 | 31 | B H H T B H |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 24 | 7 | 5 | 12 | 31 | 44 | -13 | 26 | H H T H T B |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 24 | 5 | 8 | 11 | 37 | 45 | -8 | 23 | H B B B H H |
| 16 | GIF Sundsvall | 24 | 5 | 1 | 18 | 16 | 51 | -35 | 16 | H B T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

