Kết quả Orebro vs Sandvikens IF, 00h05 ngày 23/06
Kết quả Orebro vs Sandvikens IF
Nhận định, Soi kèo Orebro vs Sandvikens 00h05 ngày 23/06: Khách lấn chủ
Đối đầu Orebro vs Sandvikens IF
Phong độ Orebro gần đây
Phong độ Sandvikens IF gần đây
-
Thứ ba, Ngày 23/06/202600:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.07-0
0.81O 2.75
1.00U 2.75
0.881
2.63X
3.252
2.35Hiệp 1+0
1.04-0
0.84O 1
0.69U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orebro vs Sandvikens IF
-
Sân vận động: Behrn Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 13
-
Orebro vs Sandvikens IF: Diễn biến chính
-
5'0-1
Alan Carleton (Assist:Christian Wagner) -
27'Antonio Yakoub0-1
-
27'Antonio Yakoub (Assist:Christopher Redenstrand)
1-1 -
42'1-1Kasper Harletun
-
64'1-1Valassina Diomande
-
86'Alai Ghasem1-1
-
88'Hasan Dana1-1
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Orebro vs Sandvikens IF: Số liệu thống kê
-
OrebroSandvikens IF
-
20Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạm lỗi16
-
-
9Phạt góc5
-
-
17Sút Phạt10
-
-
0Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
14Sút ra ngoài10
-
-
90Pha tấn công80
-
-
78Tấn công nguy hiểm58
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | Landskrona BoIS | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 37 | H H H T B T |
| 6 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 7 | Osters IF | 24 | 11 | 3 | 10 | 37 | 35 | 2 | 36 | T T H B B T |
| 8 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 9 | Sandvikens IF | 24 | 8 | 7 | 9 | 37 | 33 | 4 | 31 | B H H T B H |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 24 | 7 | 5 | 12 | 31 | 44 | -13 | 26 | H H T H T B |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 24 | 5 | 8 | 11 | 37 | 45 | -8 | 23 | H B B B H H |
| 16 | GIF Sundsvall | 24 | 5 | 1 | 18 | 16 | 51 | -35 | 16 | H B T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

