Kết quả Ostersunds FK vs Helsingborg, 00h05 ngày 15/09
Kết quả Ostersunds FK vs Helsingborg
Đối đầu Ostersunds FK vs Helsingborg
Phong độ Ostersunds FK gần đây
Phong độ Helsingborg gần đây
-
Thứ ba, Ngày 15/09/202600:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.97O 2.5
0.90U 2.5
0.941
1.67X
3.502
4.10Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.81O 1
0.92U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ostersunds FK vs Helsingborg
-
Sân vận động: Jamtkraft Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 24
-
Ostersunds FK vs Helsingborg: Diễn biến chính
-
47'0-0Jakob Voelkerling Persson
-
60'0-0Alexander Johansson
Adam Akimey -
68'Yannick Adjoumani(Assists:Amar Begic)
1-0 -
70'1-0Marcus Mustac Gudmann
Jakob Voelkerling Persson -
70'1-0Timothe Rupil
Julian Larsson -
72'1-0
-
78'1-0Daouda Amadou
Samuel Asoma -
78'1-0Clancy Biten
Erik Lindell -
85'Donald Molls
Amar Begic1-0
-
Ostersunds FK vs Helsingborg: Đội hình chính và dự bị
-
Ostersunds FK5-4-1Helsingborg3-5-212Rasmus Forsell28Yannick Adjoumani3Hugo Azzi14Sunday Anyanwu19Dennis Widgren27Daniel Miljanovic8Emil Ozcan16Amar Begic17Curtis Edwards10Simon Marklund22Jabir Ali11Adam Akimey8Osman Addo31Erik Lindell14Lukas Kjellnas6Samuel Asoma21Julian Larsson5Simon Bengtsson2Obafemi Awodesu3Jakob Voelkerling Persson27Demba NDiaye30Emil Radahl
- Đội hình dự bị
-
21Luka Bozickovic6Jose Masllorens15Donald Molls7Gustav Odenlind18Mario Palomino5Abdulla Abodi Qasem9Abel William Stensrud1Melker Uppenberg29Eseg Yossief WorkeDaouda Amadou 45Clancy Biten 58Marcus Mustac Gudmann 4Johan Gudmundsson 20Lino Hyppanen 42Alexander Johansson 9Lucas Persson 19Timothe Rupil 22Victor Wagnborg 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus PowellMattias Lindstrom
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ostersunds FK vs Helsingborg: Số liệu thống kê
-
Ostersunds FKHelsingborg
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút2
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
13Sút Phạt17
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
11Phạm lỗi10
-
-
6Việt vị3
-
-
22Ném biên28
-
-
46Pha tấn công28
-
-
35Tấn công nguy hiểm21
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | Landskrona BoIS | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 37 | H H H T B T |
| 6 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 7 | Osters IF | 24 | 11 | 3 | 10 | 37 | 35 | 2 | 36 | T T H B B T |
| 8 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 9 | Sandvikens IF | 24 | 8 | 7 | 9 | 37 | 33 | 4 | 31 | B H H T B H |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 24 | 7 | 5 | 12 | 31 | 44 | -13 | 26 | H H T H T B |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 24 | 5 | 8 | 11 | 37 | 45 | -8 | 23 | H B B B H H |
| 16 | GIF Sundsvall | 24 | 5 | 1 | 18 | 16 | 51 | -35 | 16 | H B T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

