Kết quả Guangxi Hengchen vs Dalian Kun City, 18h30 ngày 05/07

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 13

  • Guangxi Hengchen vs Dalian Kun City: Diễn biến chính

  • 15'
    Loic Lapoussin
    0-0
  • 34'
    0-1
    goal Cyrille Bayala(Assists:Kun Lü)
  • 46'
    Rati Ardazishvili  
    lu Jiaqiang  
    0-1
  • 46'
    0-1
     Ma Yujun
     Xu Dongdong
  • 46'
    0-1
     Wenjie Lei
     Cyrille Bayala
  • 57'
    Noel Mbo(Assists:Loic Lapoussin) goal 
    1-1
  • 67'
    1-1
     Nyasha Mushekwi
     Ji Zhengyu
  • 67'
    1-1
     Sihan You
     Liu Yun
  • 71'
    Tianle Ji  
    Yibin Liang  
    1-1
  • 82'
    1-1
     Cui Mingan
     Yen-Shu Wu
  • 89'
    Junhui Lu  
    Dongtao Chen  
    1-1
  • 90'
    Noel Mbo goal 
    2-1
  • 90'
    Tianle Ji(Assists:Junhui Lu) goal 
    3-1
  • 90'
    Tianle Ji
    3-1
  • Guangxi Hengchen Football Club vs Dalian Kuncheng: Đội hình chính và dự bị

  • Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-1
    41
    Liang Kun
    3
    Xiucheng Yuan
    2
    lu Jiaqiang
    5
    Luan Haodong
    32
    Siqi Li
    18
    Wei Chaolun
    6
    Guanjian Chen
    11
    Loic Lapoussin
    7
    Dongtao Chen
    44
    Yibin Liang
    36
    Noel Mbo
    11
    Cyrille Bayala
    22
    Liu Yun
    14
    Long Tingwei
    8
    Yen-Shu Wu
    10
    Kristoffer Normann Hansen
    18
    Xu Dongdong
    2
    Wang Wenxuan
    6
    Ji Zhengyu
    4
    Shiming Liu
    3
    Kun Lü
    33
    Ma Kunyue
    Dalian Kuncheng5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Subi Ablimit
    10Rati Ardazishvili
    19Liyi Cen
    1Jiatong Dai
    21Ming Dai
    42Tianle Ji
    23Lobsang Khedrup
    20Junhui Lu
    16Weichen Ning
    25Kangkang Ren
    12Yu Yao Hsing
    Peng Chen 1
    Cui Mingan 26
    Zeyuan Feng 7
    Zhengjun Hu 16
    Wenjie Lei 39
    Ma Yujun 42
    Nyasha Mushekwi 30
    Sui Wei Jie 17
    Peng Yan 9
    Sihan You 21
    Zhang Hongjiang 27
    Weijie Zheng 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Guangxi Hengchen vs Dalian Kun City: Số liệu thống kê

  • Guangxi Hengchen
    Dalian Kun City
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 74%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    26%
  •  
     
  • 609
    Số đường chuyền
    218
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 31
    Long pass
    20
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 109
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 18
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 3.79
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.85
  •  
     
  • 3.03
    Cú sút trúng đích
    0.33
  •  
     
  • 58
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    8
  •  
     
  • 22
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 10
    Phá bóng
    49
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 23 15 6 2 46 19 27 51 T T T T H H
2 Shenzhen Youth 23 12 7 4 38 24 14 43 T H T T T H
3 Guangxi Hengchen Football Club 22 11 6 5 38 26 12 39 B T H T B T
4 Nantong Zhiyun 22 10 9 3 31 19 12 39 H H T B H T
5 Yanbian Longding 23 9 8 6 32 25 7 35 B T T B B B
6 ShaanXi Union 22 9 5 8 33 24 9 32 B T B T T B
7 Shanghai Jiading Huilong 22 9 5 8 27 28 -1 29 B H B H B T
8 Shijiazhuang Kungfu 23 7 7 9 19 24 -5 28 T T T T T H
9 Changchun Yatai 22 10 2 10 36 37 -1 28 B B T B T T
10 Dalian Kuncheng 22 6 8 8 29 33 -4 26 B B T T H H
11 Wuxi Wugou 21 7 5 9 32 28 4 26 B B B B T B
12 Suzhou Dongwu 23 7 7 9 26 31 -5 25 T H H T T T
13 Heilongjiang Lava Spring 23 4 10 9 34 45 -11 22 T H B B B B
14 Nanjing City 23 5 6 12 20 30 -10 21 H H B B B B
15 Meizhou Hakka 23 7 3 13 24 47 -23 15 T B B H B T
16 Dongguan Guanlian 23 2 6 15 23 48 -25 12 B B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "