Kết quả Guangxi Hengchen vs Yanbian Longding, 18h30 ngày 12/09
Kết quả Guangxi Hengchen vs Yanbian Longding
Đối đầu Guangxi Hengchen vs Yanbian Longding
Phong độ Guangxi Hengchen gần đây
Phong độ Yanbian Longding gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.77+0.5
1.07O 2.5
0.86U 2.5
0.961
1.62X
3.502
4.75Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.78O 1
0.77U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guangxi Hengchen vs Yanbian Longding
-
Sân vận động: Guigang sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23
-
Guangxi Hengchen vs Yanbian Longding: Diễn biến chính
-
15'0-1
Felicio Brown Forbes -
20'Xinlong Ji0-1
-
34'Siqi Li
Kangkang Ren0-1 -
41'Noel Mbo
1-1 -
46'Rati Ardazishvili
Xinlong Ji1-1 -
56'1-1Che Zeping
Ziqian Hu -
56'1-1Li Shibin
Runhao Li -
66'Ming Dai
Lobsang Khedrup1-1 -
69'Noel Mbo(Assists:Yibin Liang)
2-1 -
74'2-1Chen Keqiang
Zhenfei Huang -
74'2-1Ximin Li
Jin Taiyan -
77'2-1Che Zeping
-
82'Weichen Ning
Yibin Liang2-1 -
88'2-1Yang Erhai
Pu Shihao -
90'Tianle Ji
Dongtao Chen2-1
-
Guangxi Hengchen Football Club vs Yanbian Longding: Đội hình chính và dự bị
-
Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-1Yanbian Longding3-4-341Liang Kun3Xiucheng Yuan6Guanjian Chen5Luan Haodong25Kangkang Ren18Wei Chaolun24Xinlong Ji23Lobsang Khedrup7Dongtao Chen44Yibin Liang36Noel Mbo30Zhenfei Huang10Felicio Brown Forbes37Giovanny Bariani Marques36Runhao Li17Pu Shihao16Xu Wenguang20Jin Taiyan33Ziqian Hu15Xu Jizu19Duan Dezhi21Kou Jiahao
- Đội hình dự bị
-
28Subi Ablimit10Rati Ardazishvili19Liyi Cen21Ming Dai42Tianle Ji32Siqi Li20Junhui Lu16Weichen Ning12Yu Yao Hsing39Jianzhi Zhang4Zhaozhi Zhang27Zijian ZhangChen Keqiang 11Che Zeping 2Xuanyou Cui 43Zhenyu He 8Ziming Huang 32Xingdao Jin 40Li Shibin 7Ximin Li 6Yanheng Qu 45Wang Haocheng 13Yang Erhai 29Xuanyu Zong 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bong gil Kim
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Guangxi Hengchen vs Yanbian Longding: Số liệu thống kê
-
Guangxi HengchenYanbian Longding
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút1
-
-
12Sút Phạt19
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
496Số đường chuyền250
-
-
86%Chuyền chính xác69%
-
-
19Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị2
-
-
2Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
4Đánh chặn1
-
-
23Ném biên25
-
-
7Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách9
-
-
2Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass25
-
-
96Pha tấn công67
-
-
64Tấn công nguy hiểm27
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
30Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng0.67
-
-
1.9Cú sút trúng đích0.66
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
16Số quả tạt chính xác10
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
23Phá bóng24
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 23 | 15 | 6 | 2 | 46 | 19 | 27 | 51 | T T T T H H |
| 2 | Shenzhen Youth | 23 | 12 | 7 | 4 | 38 | 24 | 14 | 43 | T H T T T H |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 12 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Nantong Zhiyun | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | H H T B H T |
| 5 | Yanbian Longding | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 25 | 7 | 35 | B T T B B B |
| 6 | ShaanXi Union | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 24 | 9 | 32 | B T B T T B |
| 7 | Shanghai Jiading Huilong | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 29 | B H B H B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 24 | -5 | 28 | T T T T T H |
| 9 | Changchun Yatai | 22 | 10 | 2 | 10 | 36 | 37 | -1 | 28 | B B T B T T |
| 10 | Dalian Kuncheng | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 26 | B B T T H H |
| 11 | Wuxi Wugou | 21 | 7 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 26 | B B B B T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 25 | T H H T T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 23 | 4 | 10 | 9 | 34 | 45 | -11 | 22 | T H B B B B |
| 14 | Nanjing City | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | H H B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 47 | -23 | 15 | T B B H B T |
| 16 | Dongguan Guanlian | 23 | 2 | 6 | 15 | 23 | 48 | -25 | 12 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

