Kết quả Nanjing City vs Meizhou Hakka, 18h30 ngày 09/05

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 8

  • Nanjing City vs Meizhou Hakka: Diễn biến chính

  • 7'
    Wong Wai goal 
    1-0
  • 39'
    1-0
    Sun Xiaobin
  • 46'
    1-0
     Enqi Zhang
     Yao Xuchen
  • 46'
    Di Zhaoyu  
    Hu Rentian  
    1-0
  • 46'
    Fu Shang  
    Wong Wai  
    1-0
  • 57'
    1-0
    An Yongjian
  • 59'
    1-0
     Jiajie Zhang
     An Yongjian
  • 60'
    Zhu Qiwen  
    Roberto Menezes Bandeira Neto  
    1-0
  • 66'
    Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor (Assist:Zhao Chengle) goal 
    2-0
  • 74'
    2-0
    Yang Chaosheng
  • 81'
    2-0
     Zhaozhi Zhang
     Wang Haoran
  • 81'
    2-0
     Hongbao Luo
     Enqi Zhang
  • 84'
    Xiang Rong jun  
    Liu Le  
    2-0
  • 89'
    An Bang  
    Menghui Yu  
    2-0
  • Nanjing City vs Meizhou Hakka: Đội hình chính và dự bị

  • Nanjing City3-4-3
    21
    Anjie Xi
    4
    Zhao Chengle
    5
    Wong Wai
    15
    Shewketjan Tayir
    20
    Liu Le
    10
    Jerome Ngom Mbekeli
    22
    Meng Zhen
    39
    Menghui Yu
    7
    Roberto Menezes Bandeira Neto
    11
    Hu Rentian
    9
    Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
    10
    Vinni Triboulet
    11
    Xiangxin Wei
    31
    Feng Gang
    23
    An Yongjian
    6
    Wang Haoran
    18
    Yao Xuchen
    16
    Yang Chaosheng
    29
    Sun Xiaobin
    5
    Theo Pellenard
    20
    Zhanlin Wen
    14
    Hu Haoran
    Meizhou Hakka4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 17An Bang
    24Du Junpeng
    29Fu Shang
    23Jinghang Hu
    3Shihao Wang
    30Minghe Wei
    33Xiang Rong jun
    26Yang Chao
    8Yang Dejiang
    13Di Zhaoyu
    6Yuhao Zhou
    31Zhu Qiwen
    Quanjiang Chen 19
    Jiahao Liang 3
    Jiarun Li 25
    Hongbao Luo 15
    Patrick Popescu 7
    Sun Jianxiang 12
    Yihu Yang 17
    Enqi Zhang 27
    Jiajie Zhang 34
    Zhaozhi Zhang 4
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cao Rui
    Gang Qu
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Nanjing City vs Meizhou Hakka: Số liệu thống kê

  • Nanjing City
    Meizhou Hakka
  • 12
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 22
    Long pass
    23
  •  
     
  • 1
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 38
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 318
    Số đường chuyền
    412
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    75
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 0.82
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.1
  •  
     
  • 1.86
    Cú sút trúng đích
    1.28
  •  
     
  • 28
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 43
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 23 15 6 2 46 19 27 51 T T T T H H
2 Shenzhen Youth 23 12 7 4 38 24 14 43 T H T T T H
3 Guangxi Hengchen Football Club 22 11 6 5 38 26 12 39 B T H T B T
4 Nantong Zhiyun 22 10 9 3 31 19 12 39 H H T B H T
5 Yanbian Longding 23 9 8 6 32 25 7 35 B T T B B B
6 ShaanXi Union 22 9 5 8 33 24 9 32 B T B T T B
7 Shanghai Jiading Huilong 22 9 5 8 27 28 -1 29 B H B H B T
8 Shijiazhuang Kungfu 23 7 7 9 19 24 -5 28 T T T T T H
9 Changchun Yatai 22 10 2 10 36 37 -1 28 B B T B T T
10 Dalian Kuncheng 22 6 8 8 29 33 -4 26 B B T T H H
11 Wuxi Wugou 21 7 5 9 32 28 4 26 B B B B T B
12 Suzhou Dongwu 23 7 7 9 26 31 -5 25 T H H T T T
13 Heilongjiang Lava Spring 23 4 10 9 34 45 -11 22 T H B B B B
14 Nanjing City 23 5 6 12 20 30 -10 21 H H B B B B
15 Meizhou Hakka 23 7 3 13 24 47 -23 15 T B B H B T
16 Dongguan Guanlian 23 2 6 15 23 48 -25 12 B B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "