Kết quả Suzhou Dongwu vs Foshan Nanshi, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Suzhou Dongwu vs Foshan Nanshi
Đối đầu Suzhou Dongwu vs Foshan Nanshi
Phong độ Suzhou Dongwu gần đây
Phong độ Foshan Nanshi gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.87+0.75
0.83O 2.5
0.80U 2.5
0.841
1.65X
3.502
4.40Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.98O 1
0.77U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Suzhou Dongwu vs Foshan Nanshi
-
Sân vận động: Kunshan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 23
-
Suzhou Dongwu vs Foshan Nanshi: Diễn biến chính
-
6'Estrela0-0
-
21'Mirzat Ali
1-0 -
30'Farley Rosa(Reason:Goal Disallowed - offside)1-0
-
45'1-0Ziqin Zhong
Chuqi Huang -
46'1-0Abuduwahapu Ainiwaer
Milos Deletic -
51'1-0Guizhe Yu
-
54'1-0Zongyuan Liu
Guizhe Yu -
54'1-0Mame Mor Ndiaye(Reason:Goal Disallowed)
-
68'Mirzat Ali(Assists:Farley Rosa)
2-0 -
70'Junjie Wu
Ghenifa Arafat2-0 -
70'Jiancong Wang
Binhan Wang2-0 -
72'2-1
Rodney Antwi -
77'2-2
Mame Mor Ndiaye(Assists:Zongyuan Liu) -
79'Tai Jianfeng
Zhang Jiansheng2-2 -
79'2-2Yin Bowen
Weisheng Jiang -
80'2-2Mou Zihan
Xu Yue -
85'2-2Yifan Ge
-
90'2-2Rodney Antwi
-
90'Tai Jianfeng(Assists:Junjie Wu)
3-2
-
Suzhou Dongwu vs Dongguan Guanlian: Đội hình chính và dự bị
-
Suzhou Dongwu4-2-3-1Dongguan Guanlian5-4-11Yu Liu8Gao Dalun15Jin Qiang45Mustahan Mijit24Zhang Jiansheng6Estrela16Shenao Zhao9Mirzat Ali7Farley Rosa42Ghenifa Arafat26Binhan Wang11Mame Mor Ndiaye24Milos Deletic29Xu Yue13Zhang Xingbo44Rodney Antwi30Chuqi Huang2Yumiao Qian32Guizhe Yu19Liu Huan3Weisheng Jiang26Yifan Ge
- Đội hình dự bị
-
37Askhan20Chen Rong27Lei Zhibo33Liu Jiqiang2Song Bowei21Song Pan18Tai Jianfeng17Jiancong Wang5Yulong Wang19Junjie Wu36Yuan Junjie25Zhuowei YuAbuduwahapu Ainiwaer 25Zhiqin Jiang 22Liangkuan Jin 5Zongyuan Liu 12Mou Zihan 7Haoqing Qin 33Shi Liang 37Hui Yao 31Yin Bowen 28Zebin Zhang 38Ziqin Zhong 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hongwei Wang
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Suzhou Dongwu vs Foshan Nanshi: Số liệu thống kê
-
Suzhou DongwuFoshan Nanshi
-
1Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút3
-
-
9Sút Phạt24
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
364Số đường chuyền418
-
-
82%Chuyền chính xác79%
-
-
24Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị2
-
-
3Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn3
-
-
16Ném biên23
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
5Thử thách4
-
-
0Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass23
-
-
203Pha tấn công199
-
-
75Tấn công nguy hiểm74
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
28Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.63Bàn thắng kỳ vọng1.23
-
-
2.18Cú sút trúng đích1.88
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
8Số quả tạt chính xác26
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
27Phá bóng9
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 23 | 15 | 6 | 2 | 46 | 19 | 27 | 51 | T T T T H H |
| 2 | Shenzhen Youth | 23 | 12 | 7 | 4 | 38 | 24 | 14 | 43 | T H T T T H |
| 3 | Guangxi Hengchen Football Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 12 | 39 | B T H T B T |
| 4 | Nantong Zhiyun | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 39 | H H T B H T |
| 5 | Yanbian Longding | 23 | 9 | 8 | 6 | 32 | 25 | 7 | 35 | B T T B B B |
| 6 | ShaanXi Union | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 24 | 9 | 32 | B T B T T B |
| 7 | Shanghai Jiading Huilong | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 28 | -1 | 29 | B H B H B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 23 | 7 | 7 | 9 | 19 | 24 | -5 | 28 | T T T T T H |
| 9 | Changchun Yatai | 22 | 10 | 2 | 10 | 36 | 37 | -1 | 28 | B B T B T T |
| 10 | Dalian Kuncheng | 22 | 6 | 8 | 8 | 29 | 33 | -4 | 26 | B B T T H H |
| 11 | Wuxi Wugou | 21 | 7 | 5 | 9 | 32 | 28 | 4 | 26 | B B B B T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 25 | T H H T T T |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 23 | 4 | 10 | 9 | 34 | 45 | -11 | 22 | T H B B B B |
| 14 | Nanjing City | 23 | 5 | 6 | 12 | 20 | 30 | -10 | 21 | H H B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 | 47 | -23 | 15 | T B B H B T |
| 16 | Dongguan Guanlian | 23 | 2 | 6 | 15 | 23 | 48 | -25 | 12 | B B B B H B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

