Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MOL Fehervar FC Nữ vs Diosgyori VTK Nữ, 22h00 ngày 16/9
Kết quả MOL Fehervar FC Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
Đối đầu MOL Fehervar FC Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
Phong độ MOL Fehervar FC Nữ gần đây
Phong độ Diosgyori VTK Nữ gần đây
VĐQG Hungary nữ 2026-2027: MOL Fehervar FC Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Hungary nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu MOL Fehervar FC Nữ vs Diosgyori VTK Nữ trước đây
-
04/05/2024Diosgyori VTK (W)1 - 1MOL Fehervar FC (W)1 - 0D
-
11/11/2023MOL Fehervar FC (W)0 - 3Diosgyori VTK (W)0 - 3L
-
11/03/2023MOL Fehervar FC (W)1 - 3Diosgyori VTK (W)0 - 3L
-
19/08/2022Diosgyori VTK (W)2 - 1MOL Fehervar FC (W)1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu MOL Fehervar FC Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu MOL Fehervar FC Nữ vs Diosgyori VTK Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MOL Fehervar FC Nữ vs Diosgyori VTK Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary nữ | 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MOL Fehervar FC Nữ vs Diosgyori VTK Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MOL Fehervar FC Nữ (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| MOL Fehervar FC Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận MOL Fehervar FC Nữ thắng
Bại: là số trận MOL Fehervar FC Nữ thua
Thắng: là số trận MOL Fehervar FC Nữ thắng
Bại: là số trận MOL Fehervar FC Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MOL Fehervar FC Nữ và Diosgyori VTK Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 0 | 13 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Ujpesti (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 16 | B T H T T T |
| 4 | Puskas Akademia (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 14 | T B H H T T |
| 5 | Gyori Dozsa (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 13 | T T H T T B |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 10 | T T H B B T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T B H T |
| 8 | Szetomeharry (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 25 | -18 | 6 | B T B B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | H B H T B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 22 | -20 | 3 | B B B B T B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 41 | -34 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
