Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Szekszard UFC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ, 21h00 ngày 16/9

VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Szekszard UFC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ

Lịch sử đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ trước đây

  • 09/05/2026
    Szekszard UFC (W)
    1 - 5
    Gyori Dozsa (W)
    0 - 2
    L
  • 08/11/2025
    Gyori Dozsa (W)
    8 - 0
    Szekszard UFC (W)
    8 - 0
    L
  • 08/03/2025
    Szekszard UFC (W)
    0 - 3
    Gyori Dozsa (W)
    0 - 2
    L
  • 07/09/2024
    Gyori Dozsa (W)
    2 - 1
    Szekszard UFC (W)
    0 - 0
    L
  • 11/05/2024
    Gyori Dozsa (W)
    6 - 0
    Szekszard UFC (W)
    2 - 0
    L
  • 19/11/2023
    Szekszard UFC (W)
    0 - 5
    Gyori Dozsa (W)
    0 - 2
    L
  • 19/03/2023
    Szekszard UFC (W)
    0 - 3
    Gyori Dozsa (W)
    0 - 1
    L
  • 27/08/2022
    Gyori Dozsa (W)
    8 - 0
    Szekszard UFC (W)
    2 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 0 0 8

- Thống kê lịch sử đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hungary nữ 8 0 0 8

- Thống kê lịch sử đối đầu Szekszard UFC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Szekszard UFC Nữ (sân nhà) 4 0 0 4
Szekszard UFC Nữ (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Szekszard UFC Nữ thắng
Bại: là số trận Szekszard UFC Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Szekszard UFC NữGyori Dozsa Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 MTK Hungaria FC (W) 7 5 2 0 13 0 13 17 T T H T H T
2 Ferencvarosi TC (W) 6 5 1 0 16 2 14 16 T T T H T T
3 Ujpesti (W) 7 5 1 1 16 6 10 16 B T H T T T
4 Puskas Akademia (W) 7 4 2 1 27 9 18 14 T B H H T T
5 Gyori Dozsa (W) 6 4 1 1 23 5 18 13 T T H T T B
6 Budapest Honved Woman's 7 3 1 3 11 6 5 10 T T H B B T
7 Pecsi MFC (W) 7 3 1 3 11 11 0 10 B B T B H T
8 Szetomeharry (W) 7 2 1 4 5 7 -2 7 H B T T B B
9 MOL Fehervar FC (W) 7 2 0 5 7 25 -18 6 B T B B B B
10 Astra Hungary (W) 7 1 2 4 6 10 -4 5 H B H T B B
11 Szekszard UFC (W) 7 1 0 6 2 22 -20 3 B B B B T B
12 Diosgyori VTK (W) 7 0 0 7 7 41 -34 0 B B B B B B

Cập nhật:
" "