Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Budapest Honved Woman's vs Puskas Akademia Nữ, 20h00 ngày 16/9
Kết quả Budapest Honved Woman's vs Puskas Akademia Nữ
Đối đầu Budapest Honved Woman's vs Puskas Akademia Nữ
Phong độ Budapest Honved Woman's gần đây
Phong độ Puskas Akademia Nữ gần đây
VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Budapest Honved Woman's vs Puskas Akademia Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Hungary nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Budapest Honved Woman's vs Puskas Akademia Nữ trước đây
-
14/03/2026Puskas Akademia (W)0 - 0Budapest Honved Woman's0 - 0D
-
06/09/2025Budapest Honved Woman's1 - 3Puskas Akademia (W)1 - 2L
-
19/04/2025Puskas Akademia (W)3 - 0Budapest Honved Woman's1 - 0L
-
19/10/2024Budapest Honved Woman's0 - 3Puskas Akademia (W)0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Budapest Honved Woman's vs Puskas Akademia Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Budapest Honved Woman's vs Puskas Akademia Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Budapest Honved Woman's vs Puskas Akademia Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary nữ | 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Budapest Honved Woman's vs Puskas Akademia Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Budapest Honved Woman's (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Budapest Honved Woman's (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Budapest Honved Woman's thắng
Bại: là số trận Budapest Honved Woman's thua
Thắng: là số trận Budapest Honved Woman's thắng
Bại: là số trận Budapest Honved Woman's thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Budapest Honved Woman's và Puskas Akademia Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 0 | 13 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 | T T T H T T |
| 3 | Ujpesti (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 16 | B T H T T T |
| 4 | Puskas Akademia (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 14 | T B H H T T |
| 5 | Gyori Dozsa (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 13 | T T H T T B |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 6 | 5 | 10 | T T H B B T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T B H T |
| 8 | Szetomeharry (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 25 | -18 | 6 | B T B B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 5 | H B H T B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 22 | -20 | 3 | B B B B T B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 7 | 41 | -34 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
