Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AE Kifisias vs Panathinaikos, 21h45 ngày 16/9
Kết quả AE Kifisias vs Panathinaikos
Đối đầu AE Kifisias vs Panathinaikos
Phong độ AE Kifisias gần đây
Phong độ Panathinaikos gần đây
Cúp Quốc Gia Hy Lạp 2026-2027: AE Kifisias vs Panathinaikos
-
Giải đấu: Cúp Quốc Gia Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 21:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AE Kifisias vs Panathinaikos trước đây
-
11/09/2026Panathinaikos3 - 1AE Kifisias0 - 0L
-
01/02/2026Panathinaikos3 - 0AE Kifisias1 - 0L
-
14/09/2025AE Kifisias3 - 2Panathinaikos1 - 1W
-
26/02/2024Panathinaikos1 - 1AE Kifisias1 - 0D
-
13/11/2023AE Kifisias0 - 1Panathinaikos0 - 0L
-
04/12/2025Panathinaikos1 - 0AE Kifisias0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu AE Kifisias vs Panathinaikos
- Thống kê lịch sử đối đầu AE Kifisias vs Panathinaikos: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AE Kifisias vs Panathinaikos: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AE Kifisias vs Panathinaikos: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AE Kifisias (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| AE Kifisias (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AE Kifisias thắng
Bại: là số trận AE Kifisias thua
Thắng: là số trận AE Kifisias thắng
Bại: là số trận AE Kifisias thua
BXH Vòng Bảng Cúp Quốc Gia Hy Lạp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AE Kifisias và Panathinaikos trên Bảng xếp hạng của Cúp Quốc Gia Hy Lạp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Quốc Gia Hy Lạp 2026-2027:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiakos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 |
| 2 | OFI Crete | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| 3 | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Atromitos Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Kalamata AO | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 7 | AE Kifisias | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 8 | Marko | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 9 | Aris Thessaloniki | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Asteras Tripolis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | PAOK Saloniki | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | Volos NFC | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 |
| 13 | Panserraikos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 14 | Niki Volou | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 15 | AEL Larisa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| 16 | Nestos Chrisoupolis | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
Cập nhật:
