Kết quả Barito Putera vs Persipura Jayapura, 19h00 ngày 12/09
Kết quả Barito Putera vs Persipura Jayapura
Đối đầu Barito Putera vs Persipura Jayapura
Phong độ Barito Putera gần đây
Phong độ Persipura Jayapura gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.74O 2.25
0.82U 2.25
0.811
2.45X
3.102
2.63Hiệp 1+0
0.94-0
0.80O 0.75
0.84U 0.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Barito Putera vs Persipura Jayapura
-
Sân vận động: Stadion Demang Lehman
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Indonesia 2026-2027 » vòng 1
-
Barito Putera vs Persipura Jayapura: Diễn biến chính
-
18'Bayu Pradana(Assists:Renan Alves)
1-0 -
22'Murilo Otavio Mendes
2-0 -
28'Kodai Nagashima2-0
-
64'Howay K.
3-0 -
66'3-0Bima Ragil Satria
-
76'3-1
Febriato Uopmabin -
90'Haudi Abdillah3-1
-
90'3-1Alex Dusay
-
90'3-2
Shouter T.
- BXH Hạng 2 Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
Barito Putera vs Persipura Jayapura: Số liệu thống kê
-
Barito PuteraPersipura Jayapura
-
6Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
6Sút Phạt12
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
3Ném biên11
-
-
35Pha tấn công54
-
-
33Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng 2 Indonesia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

