Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv, 23h00 ngày 10/9
Kết quả Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv
Đối đầu Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv
Phong độ Ironi Modiin gần đây
Phong độ Bnei Yehuda Tel Aviv gần đây
Hạng 2 Israel 2026-2027: Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 10/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv trước đây
-
31/07/2026Bnei Yehuda Tel Aviv3 - 1Ironi Modiin1 - 1L
-
27/02/2026Bnei Yehuda Tel Aviv1 - 0Ironi Modiin1 - 0L
-
24/10/2025Ironi Modiin3 - 1Bnei Yehuda Tel Aviv2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv
- Thống kê lịch sử đối đầu Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Hạng 2 Israel | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Israel | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ironi Modiin vs Bnei Yehuda Tel Aviv: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ironi Modiin (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Ironi Modiin (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ironi Modiin thắng
Bại: là số trận Ironi Modiin thua
Thắng: là số trận Ironi Modiin thắng
Bại: là số trận Ironi Modiin thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ironi Modiin và Bnei Yehuda Tel Aviv trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T T H |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Hapoel Raanana | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T B T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Kiryat Yam SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 6 | T B B T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B T B T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B T B |
| 9 | Maccabi Kiryat Gat | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | T B H H |
| 10 | Ironi Modiin | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 12 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 | B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
