Kết quả Aarhus AGF hôm nay, KQ Aarhus AGF mới nhất
Kết quả Aarhus AGF mới nhất hôm nay
-
13/09 23:00NordsjaellandAarhus AGF0 - 0Vòng 8
-
05/09 23:00Aarhus AGFSilkeborg IF0 - 2Vòng 7
-
03/09 01:00Aarhus AGFMidtjylland0 - 1Vòng 3
-
30/08 21:001 Randers FCAarhus AGF2 - 0Vòng 6
-
23/08 19:00Aarhus AGFOdense BK1 - 2Vòng 5
-
15/08 00:00ViborgAarhus AGF1 - 1Vòng 4
-
28/08 01:00Aarhus AGFBenfica0 - 1
-
21/08 02:00BenficaAarhus AGF3 - 1
-
11/08 23:00Sabah FK BakuAarhus AGF0 - 0
-
06/08 00:10Aarhus AGFSabah FK Baku1 - 0
Kết quả Aarhus AGF mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
11/08 23:00Sabah FK BakuAarhus AGF0 - 0
-
06/08 00:10Aarhus AGFSabah FK Baku1 - 0
-
28/08 01:00Aarhus AGFBenfica0 - 1
-
21/08 02:00BenficaAarhus AGF3 - 1
-
13/09 23:00NordsjaellandAarhus AGF0 - 0Vòng 8
-
05/09 23:00Aarhus AGFSilkeborg IF0 - 2Vòng 7
-
03/09 01:00Aarhus AGFMidtjylland0 - 1Vòng 3
-
30/08 21:001 Randers FCAarhus AGF2 - 0Vòng 6
-
23/08 19:00Aarhus AGFOdense BK1 - 2Vòng 5
-
15/08 00:00ViborgAarhus AGF1 - 1Vòng 4
- Kết quả Aarhus AGF mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Aarhus AGF mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Aarhus AGF mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch
BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Midtjylland | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 8 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs