Kết quả Tabasalu Charma hôm nay, KQ Tabasalu Charma mới nhất
Kết quả Tabasalu Charma mới nhất hôm nay
-
14/09 23:00Tabasalu CharmaTallinna JK Legion0 - 1Vòng 29
-
11/09 23:00JK Tallinna Kalev IITabasalu Charma2 - 1Vòng 28
-
05/09 23:00Tabasalu CharmaTartu JK Maag Tammeka B1 - 0Vòng 27
-
29/08 19:00Trans Narva BTabasalu Charma3 - 0Vòng 26
-
24/08 23:00Parnu JK Vaprus IITabasalu Charma4 - 0Vòng 25
-
20/08 19:00Tabasalu CharmaJohvi FC Lokomotiv2 - 0Vòng 24
-
16/08 19:00Tabasalu CharmaJK Tallinna Kalev II0 - 1Vòng 23
-
09/08 19:00Levadia Tallinn U19Tabasalu Charma2 - 0Vòng 22
-
01/08 20:00Tartu KalevTabasalu Charma1 - 0Vòng 21
-
22/07 22:00Tabasalu CharmaFC Tamper0 - 2
Kết quả Tabasalu Charma mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
22/07 22:00Tabasalu CharmaFC Tamper0 - 2
-
14/09 23:00Tabasalu CharmaTallinna JK Legion0 - 1Vòng 29
-
11/09 23:00JK Tallinna Kalev IITabasalu Charma2 - 1Vòng 28
-
05/09 23:00Tabasalu CharmaTartu JK Maag Tammeka B1 - 0Vòng 27
-
29/08 19:00Trans Narva BTabasalu Charma3 - 0Vòng 26
-
24/08 23:00Parnu JK Vaprus IITabasalu Charma4 - 0Vòng 25
-
20/08 19:00Tabasalu CharmaJohvi FC Lokomotiv2 - 0Vòng 24
-
16/08 19:00Tabasalu CharmaJK Tallinna Kalev II0 - 1Vòng 23
-
09/08 19:00Levadia Tallinn U19Tabasalu Charma2 - 0Vòng 22
-
01/08 20:00Tartu KalevTabasalu Charma1 - 0Vòng 21
- Kết quả Tabasalu Charma mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Estonia
- Kết quả Tabasalu Charma mới nhất ở giải Hạng 2 Estonia (Nhóm B)
BXH Hạng 2 Estonia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 29 | 18 | 5 | 6 | 79 | 39 | 40 | 59 | T T B H H T |
| 2 | Viimsi MRJK | 29 | 15 | 5 | 9 | 56 | 29 | 27 | 50 | B T T B T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 29 | 14 | 5 | 10 | 70 | 51 | 19 | 47 | T H T B T B |
| 4 | Elva | 29 | 14 | 5 | 10 | 46 | 43 | 3 | 47 | T H T T B T |
| 5 | Tallinna FC Levadia B | 29 | 13 | 2 | 14 | 60 | 55 | 5 | 41 | B T B T H T |
| 6 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 28 | 10 | 6 | 12 | 50 | 53 | -3 | 36 | T T B B H B |
| 8 | FC Nomme United U21 | 29 | 9 | 6 | 14 | 47 | 60 | -13 | 33 | H B B B T T |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 28 | 7 | 7 | 14 | 34 | 62 | -28 | 28 | B H B B T B |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 29 | 6 | 4 | 19 | 36 | 76 | -40 | 22 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation