Kết quả Torpedo Kutaisi hôm nay, KQ Torpedo Kutaisi mới nhất

Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất hôm nay

  • 14/09 22:00
    Torpedo Kutaisi
    Samgurali Tskh
    2 - 1
    Vòng 26
  • 11/09 00:00
    1 Gagra Tbilisi
    Torpedo Kutaisi
    0 - 1
    Vòng 25
  • 06/09 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    Vòng 24
  • 31/08 22:00
    Torpedo Kutaisi
    Fc Meshakhte Tkibuli
    0 - 0
    Vòng 23
  • 22/08 22:00
    Dila Gori
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    Vòng 22
  • 16/08 00:00
    Torpedo Kutaisi
    FC Iberia 1999 Tbilisi 1
    3 - 1
    Vòng 21
  • 07/08 23:00
    FC Metalurgi Rustavi
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    Vòng 20
  • 27/08 00:00
    1 Torpedo Kutaisi
    Dinamo Batumi
    2 - 1
  • 90phút [2-2], 120phút [2-4]
  • 01/08 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Odishi 1919
    2 - 1
  • 26/07 22:00
    Iveria Khashuri
    Torpedo Kutaisi
    1 - 1

Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia

  • 14/09 22:00
    Torpedo Kutaisi
    Samgurali Tskh
    2 - 1
    Vòng 26
  • 11/09 00:00
    1 Gagra Tbilisi
    Torpedo Kutaisi
    0 - 1
    Vòng 25
  • 06/09 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Dinamo Tbilisi
    0 - 0
    Vòng 24
  • 31/08 22:00
    Torpedo Kutaisi
    Fc Meshakhte Tkibuli
    0 - 0
    Vòng 23
  • 22/08 22:00
    Dila Gori
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    Vòng 22
  • 16/08 00:00
    Torpedo Kutaisi
    FC Iberia 1999 Tbilisi 1
    3 - 1
    Vòng 21
  • 07/08 23:00
    FC Metalurgi Rustavi
    Torpedo Kutaisi
    1 - 0
    Vòng 20
  • - Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia

  • 27/08 00:00
    1 Torpedo Kutaisi
    Dinamo Batumi
    2 - 1
  • 90phút [2-2], 120phút [2-4]
  • 01/08 23:00
    Torpedo Kutaisi
    Odishi 1919
    2 - 1
  • 26/07 22:00
    Iveria Khashuri
    Torpedo Kutaisi
    1 - 1

BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 Dinamo Tbilisi 25 11 9 5 40 27 13 42 T B T H H T
4 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 26 9 9 8 41 31 10 36 T H B H H T
7 Samgurali Tskh 26 9 5 12 36 49 -13 32 B T H B B B
8 Gagra Tbilisi 26 6 10 10 24 36 -12 28 H B T B H B
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "