Kết quả Hacken B (W) hôm nay, KQ Hacken B (W) mới nhất
Kết quả Hacken B (W) mới nhất hôm nay
-
12/09 18:00Hacken B NữUmea IK Nữ0 - 0Vòng 18
-
05/09 21:00Hacken B NữEnskede IK Nữ0 - 0Vòng 17
-
28/08 23:30Elfsborg NữHacken B Nữ2 - 0Vòng 16
-
22/08 20:00Sandvikens IF NữHacken B Nữ1 - 1Vòng 15
-
15/08 21:00Hacken B NữLinkopings Nữ1 - 1Vòng 14
-
08/08 00:00Jitex DFF NữHacken B Nữ1 - 0Vòng 13
-
02/08 21:00Hacken B NữSandvikens IF Nữ3 - 1Vòng 12
-
25/07 20:00Enskede IK NữHacken B Nữ0 - 0Vòng 11
-
17/06 23:00Hacken B NữGamla Upsala SK Nữ0 - 2Vòng 10
-
14/06 21:00Orebro NữHacken B Nữ2 - 0Vòng 9
Kết quả Hacken B (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
12/09 18:00Hacken B NữUmea IK Nữ0 - 0Vòng 18
-
05/09 21:00Hacken B NữEnskede IK Nữ0 - 0Vòng 17
-
28/08 23:30Elfsborg NữHacken B Nữ2 - 0Vòng 16
-
22/08 20:00Sandvikens IF NữHacken B Nữ1 - 1Vòng 15
-
15/08 21:00Hacken B NữLinkopings Nữ1 - 1Vòng 14
-
08/08 00:00Jitex DFF NữHacken B Nữ1 - 0Vòng 13
-
02/08 21:00Hacken B NữSandvikens IF Nữ3 - 1Vòng 12
-
25/07 20:00Enskede IK NữHacken B Nữ0 - 0Vòng 11
-
17/06 23:00Hacken B NữGamla Upsala SK Nữ0 - 2Vòng 10
-
14/06 21:00Orebro NữHacken B Nữ2 - 0Vòng 9
- Kết quả Hacken B (W) mới nhất ở giải Nữ Thuỵ Điển
BXH Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goteborg (W) | 18 | 12 | 5 | 1 | 48 | 17 | 31 | 41 | T T T T T H |
| 2 | Elfsborg (W) | 18 | 12 | 5 | 1 | 35 | 9 | 26 | 41 | T T B T H T |
| 3 | Linkopings (W) | 18 | 12 | 3 | 3 | 36 | 23 | 13 | 39 | T T T B T B |
| 4 | Orebro (W) | 18 | 12 | 2 | 4 | 36 | 23 | 13 | 38 | B T T T H B |
| 5 | Umea IK (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 | 28 | T T T B H T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 27 | -2 | 26 | H T B B H H |
| 7 | Husqvarna (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 28 | -2 | 25 | B T T T B T |
| 8 | Jitex DFF (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | T B B H B H |
| 9 | Orebro Soder (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | H B B H H B |
| 10 | Enskede IK (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 25 | 31 | -6 | 19 | B B B H B B |
| 11 | Alingsas (W) | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 25 | -9 | 18 | H B T H B T |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 31 | -11 | 16 | H B B B T T |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 18 | 2 | 5 | 11 | 19 | 46 | -27 | 11 | B B B T H H |
| 14 | Hacken B (W) | 18 | 2 | 1 | 15 | 18 | 38 | -20 | 7 | B B T B T B |