Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Grobina vs Jelgava, 18h00 ngày 12/9
Kết quả Grobina vs Jelgava
Đối đầu Grobina vs Jelgava
Phong độ Grobina gần đây
Phong độ Jelgava gần đây
VĐQG Latvia 2026: Grobina vs Jelgava
-
Giải đấu: VĐQG LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Grobina vs Jelgava trước đây
-
29/06/2026Jelgava2 - 0Grobina1 - 0L
-
11/05/2026Grobina0 - 0Jelgava0 - 0D
-
21/03/2026Jelgava0 - 1Grobina0 - 1W
-
29/08/2025Grobina3 - 2Jelgava3 - 2W
-
22/06/2025Jelgava0 - 1Grobina0 - 0W
-
29/04/2025Jelgava1 - 0Grobina1 - 0L
-
06/03/2025Grobina1 - 1Jelgava0 - 1D
-
09/11/2024Jelgava2 - 0Grobina0 - 0L
-
23/08/2024Grobina2 - 3Jelgava1 - 1L
-
16/06/2024Grobina4 - 2Jelgava1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Grobina vs Jelgava
- Thống kê lịch sử đối đầu Grobina vs Jelgava: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Grobina vs Jelgava: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Latvia | 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Grobina vs Jelgava: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Grobina (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Grobina (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Grobina thắng
Bại: là số trận Grobina thua
Thắng: là số trận Grobina thắng
Bại: là số trận Grobina thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Grobina và Jelgava trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 28 | 22 | 4 | 2 | 68 | 20 | 48 | 70 | T T T H T H |
| 2 | Riga FC | 29 | 20 | 7 | 2 | 84 | 30 | 54 | 67 | T T H B H H |
| 3 | FK Auda Riga | 29 | 17 | 6 | 6 | 47 | 29 | 18 | 57 | T T T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 43 | -2 | 42 | T T B T H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 29 | 10 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 38 | B T T H B H |
| 6 | Super Nova | 28 | 10 | 5 | 13 | 29 | 38 | -9 | 35 | T B H H T T |
| 7 | Jelgava | 29 | 8 | 7 | 14 | 32 | 48 | -16 | 31 | B B B T T B |
| 8 | Grobina | 29 | 5 | 9 | 15 | 20 | 51 | -31 | 24 | H B B B T B |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 29 | 3 | 6 | 20 | 29 | 75 | -46 | 15 | H B B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
