Lịch thi đấu Aalborg (W) hôm nay, LTĐ Aalborg (W) mới nhất
Lịch thi đấu Aalborg (W) mới nhất hôm nay
-
01/05 20:00Sundby BK (w)Aalborg (w)? - ?Vòng 4
-
19/09 18:00Aalborg NữTeam Viborg Nữ? - ?Vòng 6
-
26/09 18:00Sundby BK NữAalborg Nữ? - ?Vòng 7
-
03/10 18:00Aalborg NữNaestved HG Nữ? - ?Vòng 8
-
17/10 19:00Aalborg NữSundby BK Nữ? - ?Vòng 9
-
24/10 19:00Team Viborg NữAalborg Nữ? - ?Vòng 10
-
31/10 20:00Osterbro IF NữAalborg Nữ? - ?Vòng 11
-
07/11 19:00Aalborg NữBoldklubben AF 1893 Nữ? - ?Vòng 12
-
14/11 20:00Thisted FC NữAalborg Nữ? - ?Vòng 13
-
21/11 20:00Aalborg NữEsbjerg W? - ?Vòng 14
Lịch thi đấu Aalborg (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
01/05 20:00Sundby BK (w)Aalborg (w)? - ?Vòng 4
-
19/09 18:00Aalborg NữTeam Viborg Nữ? - ?Vòng 6
-
26/09 18:00Sundby BK NữAalborg Nữ? - ?Vòng 7
-
03/10 18:00Aalborg NữNaestved HG Nữ? - ?Vòng 8
-
17/10 19:00Aalborg NữSundby BK Nữ? - ?Vòng 9
-
24/10 19:00Team Viborg NữAalborg Nữ? - ?Vòng 10
-
31/10 20:00Osterbro IF NữAalborg Nữ? - ?Vòng 11
-
07/11 19:00Aalborg NữBoldklubben AF 1893 Nữ? - ?Vòng 12
-
14/11 20:00Thisted FC NữAalborg Nữ? - ?Vòng 13
-
21/11 20:00Aalborg NữEsbjerg W? - ?Vòng 14
- Lịch thi đấu Aalborg (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
- Lịch thi đấu Aalborg (W) mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch nữ
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 27 | 9 | 18 | 16 | H T T T T T |
| 3 | Midtjylland (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T T T B |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 13 | H T T B T B |
| 5 | Brondby IF (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 11 | H T B B T T |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 22 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 8 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 17 | -13 | 6 | T B B B B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 23 | -14 | 6 | B B B T T B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |