Lịch thi đấu Venda hôm nay, LTĐ Venda mới nhất
Lịch thi đấu Venda mới nhất hôm nay
-
18/09 20:00Casric StarsVenda? - ?Vòng 5
-
10/10 20:30Midlands Wanderers FCVenda? - ?Vòng 6
-
16/10 20:30VendaMagesi? - ?Vòng 7
-
24/10 20:30Hungry LionsVenda? - ?Vòng 8
-
31/10 00:30Orbit CollegeVenda? - ?Vòng 9
-
06/11 20:30VendaThe Bees FC? - ?Vòng 10
-
21/11 20:30VendaLeicesterfield City? - ?Vòng 11
-
28/11 20:30Cape Town CityVenda? - ?Vòng 12
-
04/12 20:30HighburyVenda? - ?Vòng 13
-
12/12 20:30VendaNWU Students? - ?Vòng 14
-
15/12 20:30VendaHope FC? - ?Vòng 15
-
12/01 20:30Pretoria UnivVenda? - ?Vòng 16
-
16/01 20:30Leicesterfield CityVenda? - ?Vòng 17
-
22/01 20:30VendaCasric Stars? - ?Vòng 18
-
05/02 20:30VendaHungry Lions? - ?Vòng 19
-
14/02 20:30NWU StudentsVenda? - ?Vòng 20
-
26/02 20:30VendaMidlands Wanderers FC? - ?Vòng 21
-
06/03 20:30Upington CityVenda? - ?Vòng 22
-
12/03 20:30VendaGomora United FC? - ?Vòng 23
-
20/03 20:30The Bees FCVenda? - ?Vòng 24
Lịch thi đấu Venda mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
18/09 20:00Casric StarsVenda? - ?Vòng 5
-
10/10 20:30Midlands Wanderers FCVenda? - ?Vòng 6
-
16/10 20:30VendaMagesi? - ?Vòng 7
-
24/10 20:30Hungry LionsVenda? - ?Vòng 8
-
31/10 00:30Orbit CollegeVenda? - ?Vòng 9
-
06/11 20:30VendaThe Bees FC? - ?Vòng 10
-
21/11 20:30VendaLeicesterfield City? - ?Vòng 11
-
28/11 20:30Cape Town CityVenda? - ?Vòng 12
-
04/12 20:30HighburyVenda? - ?Vòng 13
-
12/12 20:30VendaNWU Students? - ?Vòng 14
-
15/12 20:30VendaHope FC? - ?Vòng 15
-
12/01 20:30Pretoria UnivVenda? - ?Vòng 16
-
16/01 20:30Leicesterfield CityVenda? - ?Vòng 17
-
22/01 20:30VendaCasric Stars? - ?Vòng 18
-
05/02 20:30VendaHungry Lions? - ?Vòng 19
-
14/02 20:30NWU StudentsVenda? - ?Vòng 20
-
26/02 20:30VendaMidlands Wanderers FC? - ?Vòng 21
-
06/03 20:30Upington CityVenda? - ?Vòng 22
-
12/03 20:30VendaGomora United FC? - ?Vòng 23
-
20/03 20:30The Bees FCVenda? - ?Vòng 24
- Lịch thi đấu Venda mới nhất ở giải Hạng nhất Nam Phi
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magesi | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 12 | T T T T |
| 2 | Casric Stars | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 9 | T B T T |
| 3 | Highbury | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 9 | T T T B |
| 4 | Cape Town City | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
| 5 | Lerumo Lions | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | H T T B |
| 6 | JDR Stars | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H B T |
| 7 | Upington City | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | H T B T |
| 8 | Gomora United FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | H T T B |
| 9 | Hope FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 6 | T B T B |
| 10 | Hungry Lions | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | H H B T |
| 11 | Midlands Wanderers FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 4 | B T B H |
| 12 | Pretoria Univ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B B T H |
| 13 | Orbit College | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H B H |
| 14 | NWU Students | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | H B B H |
| 15 | Venda | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | H B B B |
| 16 | The Bees FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation