Kết quả Marseille vs Paris FC, 01h45 ngày 07/09

  • Thứ hai, Ngày 07/09/2026
    01:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Paris FC 2
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.95
    +0.75
    0.93
    O 2.75
    0.81
    U 2.75
    1.05
    1
    1.61
    X
    4.00
    2
    5.00
    Hiệp 1
    -0.25
    0.86
    +0.25
    1.02
    O 1.25
    1.05
    U 1.25
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Marseille vs Paris FC

  • Sân vận động: Velodrome Stade
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

Ligue 1 2026-2027 » vòng 3

  • Marseille vs Paris FC: Diễn biến chính

  • 1'
    0-1
    goal Lassine Sinayoko(Assists:Luca Koleosho)
  • 8'
    Amine Gouiri goal 
    1-1
  • 19'
    1-2
    goal Lassine Sinayoko(Assists:Pablo Pagis)
  • 53'
    Amine Gouiri(Assists:Amine Harit) goal 
    2-2
  • 64'
    2-2
     Rudy Matondo
     Pablo Pagis
  • 65'
    2-2
    Rudy Matondo
  • 72'
    Tadjidine Mmadi  
    Igor Paixao  
    2-2
  • 73'
    Keyliane Abdallah  
    Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes  
    2-2
  • 73'
    Derek Cornelius  
    Nayef Aguerd  
    2-2
  • 77'
    2-2
     Moses Simon
     Luca Koleosho
  • 77'
    2-2
     Patrick Zabi
     Ilan Kebbal
  • 83'
    2-2
    Moses Simon(Reason:Penalty awarded)
  • 86'
    2-3
    goal Lassine Sinayoko
  • 87'
    2-3
    Lassine Sinayoko
  • 90'
    2-3
     Mamadou Mbow
     Maxime Baila Lopez
  • 90'
    2-3
     Omar Sissoko
     Lassine Sinayoko
  • 90'
    Ulisses Garcia  
    Emerson Palmieri dos Santos  
    2-3
  • 90'
    Faris Pemi Moumbagna  
    Himad Abdelli  
    2-3
  • Marseille vs Paris FC: Đội hình chính và dự bị

  • Marseille4-1-4-1
    1
    Jeffrey de Lange
    33
    Emerson Palmieri dos Santos
    21
    Nayef Aguerd
    4
    Conrad Egan-Riley
    22
    Timothy Weah
    23
    Pierre Emile Hojbjerg
    14
    Igor Paixao
    7
    Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
    8
    Himad Abdelli
    77
    Amine Harit
    9
    Amine Gouiri
    9
    Lassine Sinayoko
    10
    Ilan Kebbal
    7
    Pablo Pagis
    17
    Adama Camara
    20
    Maxime Baila Lopez
    33
    Pierre Lees Melou
    15
    Luca Koleosho
    31
    Samir Sophian Chergui
    42
    Diego Coppola
    14
    Hamari Traore
    1
    Kevin Trapp
    Paris FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 43Tadjidine Mmadi
    13Derek Cornelius
    48Keyliane Abdallah
    25Ulisses Garcia
    29Faris Pemi Moumbagna
    92Théo Vermot
    18Bamo Meite
    42Nouhoum Kamissoko
    11Neal Maupay
    Rudy Matondo 23
    Patrick Zabi 8
    Moses Simon 27
    Mamadou Mbow 5
    Omar Sissoko 18
    Obed Nkambadio 16
    Yoan Kore 25
    Vincent Marchetti 4
    Jean-Philippe Krasso 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bruno Genesio
    Liam Rosenior
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Marseille vs Paris FC: Số liệu thống kê

  • Marseille
    Paris FC
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 644
    Số đường chuyền
    420
  •  
     
  • 93%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 22
    Long pass
    14
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 137
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 72
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    12
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 46
    Số pha tranh chấp thành công
    44
  •  
     
  • 1.5
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.99
  •  
     
  • 1.43
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.9
  •  
     
  • 0.07
    xG Set Play
    0.3
  •  
     
  • 1.5
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.2
  •  
     
  • 2.24
    Cú sút trúng đích
    3.26
  •  
     
  • 26
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    29
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    41
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    5
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH Ligue 1 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lille 4 3 1 0 7 2 5 10 T H T T
2 Monaco 4 3 1 0 6 2 4 10 T T T H
3 Rennes 4 3 1 0 8 5 3 10 H T T T
4 Lyon 4 2 2 0 6 2 4 8 T H T H
5 Paris FC 4 2 2 0 6 2 4 8 H T T H
6 Strasbourg 4 2 1 1 9 8 1 7 B T T H
7 Paris Saint Germain (PSG) 4 1 2 1 6 6 0 5 H H B T
8 Stade Brestois 4 1 2 1 6 6 0 5 H H T B
9 Lorient 4 1 2 1 4 4 0 5 H B T H
10 Lens 4 1 1 2 8 7 1 4 T B B H
11 Angers 4 1 1 2 4 5 -1 4 B T B H
12 Troyes 4 1 1 2 4 9 -5 4 H T B B
13 Marseille 4 1 0 3 6 6 0 3 T B B B
14 Le Mans 4 0 3 1 7 8 -1 3 H B H H
15 AJ Auxerre 4 1 0 3 5 11 -6 3 B B B T
16 Le Havre 4 0 2 2 2 4 -2 2 B H B H
17 Toulouse 4 0 2 2 4 7 -3 2 B H B H
18 Nice 4 0 2 2 1 5 -4 2 H B H B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
" "