Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jeunesse Esch vs Hostert, 01h00 ngày 17/9
Kết quả Jeunesse Esch vs Hostert
Đối đầu Jeunesse Esch vs Hostert
Phong độ Jeunesse Esch gần đây
Phong độ Hostert gần đây
VĐQG Luxembourg 2026-2027: Jeunesse Esch vs Hostert
-
Giải đấu: VĐQG LuxembourgMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 17/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Jeunesse Esch vs Hostert trước đây
-
22/03/2026Jeunesse Esch2 - 3Hostert1 - 0L
-
28/09/2025Hostert1 - 3Jeunesse Esch0 - 2W
-
09/03/2025Jeunesse Esch0 - 3Hostert0 - 1L
-
14/09/2024Hostert0 - 0Jeunesse Esch0 - 0D
-
19/03/2023Hostert0 - 1Jeunesse Esch0 - 1W
-
18/09/2022Jeunesse Esch1 - 2Hostert0 - 0L
-
27/02/2022Jeunesse Esch4 - 3Hostert2 - 3W
-
12/09/2021Hostert0 - 3Jeunesse Esch0 - 2W
-
11/04/2021Hostert1 - 1Jeunesse Esch0 - 0D
-
16/07/2023Jeunesse Esch5 - 0Hostert3 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Jeunesse Esch vs Hostert
- Thống kê lịch sử đối đầu Jeunesse Esch vs Hostert: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jeunesse Esch vs Hostert: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Luxembourg | 9 | 4 | 2 | 3 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jeunesse Esch vs Hostert: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jeunesse Esch (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Jeunesse Esch (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jeunesse Esch thắng
Bại: là số trận Jeunesse Esch thua
Thắng: là số trận Jeunesse Esch thắng
Bại: là số trận Jeunesse Esch thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Luxembourg mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jeunesse Esch và Hostert trên Bảng xếp hạng của VĐQG Luxembourg mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Luxembourg 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 7 | 7 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 5 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 9 | 6 | 18 | T T T T T B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 7 | 5 | 1 | 1 | 21 | 8 | 13 | 16 | T T B H T T |
| 5 | Progres Niedercorn | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 15 | T T B B T T |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 7 | 4 | 0 | 3 | 19 | 13 | 6 | 12 | T B T T B T |
| 7 | Atert Bissen | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Walferdange | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | B T B T B T |
| 9 | Hostert | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T B T H |
| 10 | F91 Dudelange | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 7 | B B T T B H |
| 11 | Jeunesse Esch | 7 | 2 | 0 | 5 | 13 | 16 | -3 | 6 | B B B T T B |
| 12 | US Rumelange | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 21 | -13 | 6 | B T B B B B |
| 13 | FC Wiltz 71 | 7 | 1 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 14 | Victoria Rosport | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 4 | B B T H B B |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 4 | B B B B T B |
| 16 | Swift Hesperange | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 27 | -25 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
