Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jezero Plav vs Bokelj Kotor, 00h00 ngày 16/9
Kết quả Jezero Plav vs Bokelj Kotor
Đối đầu Jezero Plav vs Bokelj Kotor
Phong độ Jezero Plav gần đây
Phong độ Bokelj Kotor gần đây
VĐQG Montenegro 2026-2027: Jezero Plav vs Bokelj Kotor
-
Giải đấu: VĐQG MontenegroMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 16/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Jezero Plav vs Bokelj Kotor trước đây
-
18/04/2026Bokelj Kotor0 - 2Jezero Plav0 - 2W
-
25/02/2026Jezero Plav1 - 1Bokelj Kotor1 - 0D
-
18/10/2025Bokelj Kotor3 - 0Jezero Plav1 - 0L
-
18/08/2025Jezero Plav2 - 2Bokelj Kotor0 - 0D
-
30/04/2025Jezero Plav0 - 2Bokelj Kotor0 - 2L
-
07/12/2024Bokelj Kotor2 - 1Jezero Plav1 - 0L
-
02/10/2024Jezero Plav0 - 0Bokelj Kotor0 - 0D
-
05/08/2024Bokelj Kotor2 - 0Jezero Plav1 - 0L
-
22/10/2025Jezero Plav3 - 3Bokelj Kotor1 - 3D
-
30/01/2024Bokelj Kotor1 - 4Jezero Plav0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Jezero Plav vs Bokelj Kotor
- Thống kê lịch sử đối đầu Jezero Plav vs Bokelj Kotor: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jezero Plav vs Bokelj Kotor: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Montenegro | 8 | 1 | 3 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Montenegro | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Jezero Plav vs Bokelj Kotor: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jezero Plav (sân nhà) | 5 | 0 | 4 | 1 |
| Jezero Plav (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jezero Plav thắng
Bại: là số trận Jezero Plav thua
Thắng: là số trận Jezero Plav thắng
Bại: là số trận Jezero Plav thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Montenegro mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jezero Plav và Bokelj Kotor trên Bảng xếp hạng của VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Montenegro 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decic Tuzi | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 14 | T T T B H B |
| 2 | Otrant | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T B T T B T |
| 3 | Mornar | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 2 | 12 | T T H T B B |
| 4 | FK Sutjeska Niksic | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H T H T T |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 11 | H B H B T T |
| 6 | Bokelj Kotor | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 11 | T B H H B T |
| 7 | FK Mladost DG | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | 10 | B H B T T B |
| 8 | OFK Petrovac | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 5 | 1 | 8 | T H H H H B |
| 9 | Jezero Plav | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 8 | T B H B T B |
| 10 | Arsenal Tivat | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | H H B B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
