Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Greenville Triumph vs Corpus Christi FC, 22h00 ngày 16/9
Kết quả Greenville Triumph vs Corpus Christi FC
Đối đầu Greenville Triumph vs Corpus Christi FC
Phong độ Greenville Triumph gần đây
Phong độ Corpus Christi FC gần đây
USL League One 2026: Greenville Triumph vs Corpus Christi FC
-
Giải đấu: USL League OneMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Greenville Triumph vs Corpus Christi FC trước đây
-
26/07/2026Corpus Christi FC1 - 0Greenville Triumph1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Greenville Triumph vs Corpus Christi FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Greenville Triumph vs Corpus Christi FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Greenville Triumph vs Corpus Christi FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| USL League One | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Greenville Triumph vs Corpus Christi FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Greenville Triumph (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Greenville Triumph (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Greenville Triumph thắng
Bại: là số trận Greenville Triumph thua
Thắng: là số trận Greenville Triumph thắng
Bại: là số trận Greenville Triumph thua
BXH Vòng Bảng USL League One mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Greenville Triumph và Corpus Christi FC trên Bảng xếp hạng của USL League One mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH USL League One 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 25 | 16 | 4 | 5 | 60 | 37 | 23 | 52 | T H T T B T |
| 2 | Omaha | 26 | 16 | 4 | 6 | 45 | 28 | 17 | 52 | T H B H T T |
| 3 | Forward Madison FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 47 | 25 | 22 | 48 | T H T H T H |
| 4 | AC Boise | 25 | 13 | 5 | 7 | 40 | 34 | 6 | 44 | H T H T T T |
| 5 | Knoxville troops | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 27 | 13 | 44 | H H H H T H |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 24 | 12 | 3 | 9 | 45 | 37 | 8 | 39 | B H B T T H |
| 7 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 8 | Fort Wayne FC | 24 | 10 | 6 | 8 | 37 | 30 | 7 | 36 | B B T T B T |
| 9 | AV Alta | 27 | 8 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 32 | T B B B B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 40 | -11 | 30 | B T H T H H |
| 11 | Corpus Christi FC | 25 | 7 | 9 | 9 | 29 | 36 | -7 | 30 | T T B H B B |
| 12 | Portland Hearts of Pine | 27 | 7 | 8 | 12 | 39 | 47 | -8 | 29 | H H B B T T |
| 13 | FC Naples | 25 | 8 | 3 | 14 | 27 | 41 | -14 | 27 | B T T B B H |
| 14 | Westchester SC | 25 | 6 | 5 | 14 | 39 | 42 | -3 | 23 | T H B B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 41 | -12 | 23 | H H B T B B |
| 16 | New York Cosmos | 25 | 6 | 4 | 15 | 31 | 50 | -19 | 22 | T H H B T B |
| 17 | Richmond Kickers | 24 | 5 | 5 | 14 | 22 | 46 | -24 | 20 | T B H B B H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Cập nhật:
