Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về EC Bahia Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ, 07h30 ngày 16/9
Kết quả EC Bahia Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ
Đối đầu EC Bahia Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ
Phong độ EC Bahia Nữ gần đây
Phong độ SC Corinthians Paulista Nữ gần đây
Brasil Women's Cup 2026: EC Bahia Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ
-
Giải đấu: Brasil Women's CupMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 16/9/2026 07:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu EC Bahia Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ trước đây
-
16/08/2026EC Bahia (W)1 - 1SC Corinthians Paulista (W)0 - 1D
-
16/08/2025SC Corinthians Paulista (W)2 - 0EC Bahia (W)1 - 0L
-
10/08/2025EC Bahia (W)1 - 2SC Corinthians Paulista (W)0 - 1L
-
05/05/2025SC Corinthians Paulista (W)5 - 1EC Bahia (W)3 - 0L
-
13/06/2023EC Bahia (W)1 - 5SC Corinthians Paulista (W)1 - 4L
-
31/05/2021SC Corinthians Paulista (W)2 - 0EC Bahia (W)1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu EC Bahia Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu EC Bahia Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu EC Bahia Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Brasil Women's Cup | 5 | 0 | 1 | 4 |
| VĐQG Brazil nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu EC Bahia Nữ vs SC Corinthians Paulista Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| EC Bahia Nữ (sân nhà) | 3 | 0 | 1 | 2 |
| EC Bahia Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận EC Bahia Nữ thắng
Bại: là số trận EC Bahia Nữ thua
Thắng: là số trận EC Bahia Nữ thắng
Bại: là số trận EC Bahia Nữ thua
BXH Vòng Bảng Brasil Women's Cup mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội EC Bahia Nữ và SC Corinthians Paulista Nữ trên Bảng xếp hạng của Brasil Women's Cup mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Brasil Women's Cup 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Paulo/SP (W) | 17 | 13 | 2 | 2 | 31 | 11 | 20 | 41 | T T T T T T |
| 2 | SC Corinthians Paulista (W) | 17 | 12 | 2 | 3 | 42 | 18 | 24 | 38 | T T T T H B |
| 3 | Palmeiras SP (W) | 17 | 10 | 6 | 1 | 32 | 11 | 21 | 36 | T H T H T H |
| 4 | Ferroviaria SP (W) | 17 | 8 | 7 | 2 | 23 | 14 | 9 | 31 | T H T H T H |
| 5 | Flamengo/RJ (W) | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 20 | 9 | 30 | T H B H T T |
| 6 | EC Bahia (W) | 17 | 8 | 5 | 4 | 30 | 21 | 9 | 29 | H T B T H H |
| 7 | Cruzeiro MG (W) | 17 | 7 | 7 | 3 | 30 | 19 | 11 | 28 | H B T B T H |
| 8 | Gremio (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 16 | 7 | 27 | H H T T B T |
| 9 | Internacional(W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 27 | B T B H B T |
| 10 | Bragantino (W) | 17 | 8 | 2 | 7 | 30 | 26 | 4 | 26 | B T B B T T |
| 11 | Fluminense RJ (W) | 17 | 7 | 5 | 5 | 23 | 19 | 4 | 26 | H B T T T H |
| 12 | Santos (W) | 17 | 6 | 5 | 6 | 22 | 23 | -1 | 23 | B T T B B T |
| 13 | Atletico Mineiro (W) | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 25 | -8 | 16 | B B H B T B |
| 14 | Mixto EC (W) | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 27 | -17 | 12 | B H H T B B |
| 15 | EC Juventude (W) | 17 | 2 | 5 | 10 | 9 | 22 | -13 | 11 | H H B B B H |
| 16 | America Mineiro (W) | 17 | 1 | 4 | 12 | 9 | 34 | -25 | 7 | T B B H B B |
| 17 | Vitoria BA (W) | 17 | 1 | 4 | 12 | 15 | 45 | -30 | 7 | T B B H B B |
| 18 | Botafogo RJ(W) | 17 | 1 | 2 | 14 | 10 | 38 | -28 | 5 | B B B B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup
- Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng World Cup nữ Play-offs
- Bảng xếp hạng CFU
