Kết quả New York City FC vs Philadelphia Union, 05h10 ngày 17/08
Kết quả New York City FC vs Philadelphia Union
Nhận định, Soi kèo New York City vs Philadelphia 05h00 ngày 17/08: Xa nhà là thua
Phong độ New York City FC gần đây
Phong độ Philadelphia Union gần đây
-
Thứ hai, Ngày 17/08/202605:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.97O 2.75
0.83U 2.75
1.041
1.70X
3.802
3.90Hiệp 1+0
0.66-0
1.28O 1.25
1.04U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New York City FC vs Philadelphia Union
-
Sân vận động: Yankee Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 19
-
New York City FC vs Philadelphia Union: Diễn biến chính
-
4'Benie Adama Traore
1-0 -
16'1-0Nathan Harriel
-
43'Luighi1-0
-
44'1-0Jovan Lukic
-
45'Luighi
2-0 -
48'2-1
Danley Jean Jacques(Assists:Cavan Sullivan) -
50'2-1Milan Iloski
-
60'Maximo Carrizo
Jonathan Shore2-1 -
60'Kevin OToole
Keaton Parks2-1 -
62'2-1Jesus Bueno
Jovan Lukic -
67'Talles Magno
Luighi2-1 -
67'Malachi Jones
Benie Adama Traore2-1 -
69'2-2
Bruno Damiani(Assists:Cavan Sullivan) -
70'2-2Quinn Sullivan
Indiana Vassilev -
75'2-3
Bruno Damiani(Assists:Quinn Sullivan) -
78'Raul Bicalho
Max Murray2-3 -
79'Tayvon Gray2-3
-
80'2-3Alejandro Bedoya
Cavan Sullivan -
85'2-3Kai Wagner
-
90'Malachi Jones2-3
-
New York City FC vs Philadelphia Union: Đội hình chính và dự bị
-
New York City FC4-3-3Philadelphia Union4-4-249Matt Freese2Nico Cavallo6James Sands23Max Murray24Tayvon Gray8Andres Perea55Keaton Parks32Jonathan Shore9Benie Adama Traore20Luighi26Agustin Ojeda9Bruno Damiani10Milan Iloski6Cavan Sullivan21Danley Jean Jacques4Jovan Lukic19Indiana Vassilev39Francis Westfield44Neil Pierre26Nathan Harriel27Kai Wagner18Andre Blake
- Đội hình dự bị
-
22Kevin OToole29Maximo Carrizo11Talles Magno88Malachi Jones34Raul Bicalho30Tomas Romero35Mitja Ilenic75El Hadji Samb15Kevin PierreJesus Bueno 8Quinn Sullivan 33Alejandro Bedoya 11Andrew Rick 76Japhet Sery Larsen 5Agustin Anello 28Benjamin Bender 16Jeremy Rafanello 14Ezekiel Alladoh 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pascal JansenBradley Carnell
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New York City FC vs Philadelphia Union: Số liệu thống kê
-
New York City FCPhiladelphia Union
-
8Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút5
-
-
19Sút Phạt15
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
345Số đường chuyền329
-
-
72%Chuyền chính xác75%
-
-
15Phạm lỗi21
-
-
1Việt vị3
-
-
34Đánh đầu46
-
-
17Đánh đầu thành công23
-
-
2Cứu thua2
-
-
5Rê bóng thành công12
-
-
11Đánh chặn3
-
-
24Ném biên22
-
-
5Cản phá thành công12
-
-
4Thử thách9
-
-
4Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
20Long pass25
-
-
84Pha tấn công106
-
-
25Tấn công nguy hiểm35
-
-
2Cơ hội lớn5
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
56Số pha tranh chấp thành công57
-
-
2.25Bàn thắng kỳ vọng2.39
-
-
0.21Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.08
-
-
0.47xG Set Play0.31
-
-
0.68Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.39
-
-
2.68Cú sút trúng đích2.55
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
16Số quả tạt chính xác23
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
27Phá bóng30
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

