Phong độ Club Brugge gần đây, KQ Club Brugge mới nhất
Phong độ Club Brugge gần đây
-
13/09/2026Club BruggeRoyal Antwerp1 - 1W
-
05/09/2026KVSK LommelClub Brugge0 - 1W
-
30/08/20261 KAA GentClub Brugge 11 - 1L
-
23/08/2026Club BruggeCercle Brugge1 - 0W
-
16/08/2026Oud-Heverlee LeuvenClub Brugge0 - 1W
-
08/08/2026Club BruggeKortrijk1 - 0W
-
08/09/2026Club BruggeAston Villa1 - 3L
-
01/08/2026Club BruggeSaint Gilloise0 - 0D
-
Pen [4-5]
-
25/07/2026RennesClub Brugge1 - 0L
-
18/07/2026Club BruggeSC Heerenveen1 - 2L
Thống kê phong độ Club Brugge gần đây, KQ Club Brugge mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Club Brugge gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Bỉ | 6 | 5 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 0 | 2 |
| - Siêu Cúp Bỉ | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Club Brugge gần đây: theo giải đấu
-
08/09/2026Club BruggeAston Villa1 - 3L
-
13/09/2026Club BruggeRoyal Antwerp1 - 1W
-
05/09/2026KVSK LommelClub Brugge0 - 1W
-
30/08/20261 KAA GentClub Brugge 11 - 1L
-
23/08/2026Club BruggeCercle Brugge1 - 0W
-
16/08/2026Oud-Heverlee LeuvenClub Brugge0 - 1W
-
08/08/2026Club BruggeKortrijk1 - 0W
-
25/07/2026RennesClub Brugge1 - 0L
-
18/07/2026Club BruggeSC Heerenveen1 - 2L
-
01/08/2026Club BruggeSaint Gilloise0 - 0D
-
Pen [4-5]
- Kết quả Club Brugge mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Club Brugge mới nhất ở giải VĐQG Bỉ
- Kết quả Club Brugge mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Club Brugge mới nhất ở giải Siêu Cúp Bỉ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Club Brugge gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Club Brugge (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Club Brugge (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật: