Phong độ Viimsi MRJK gần đây, KQ Viimsi MRJK mới nhất
Phong độ Viimsi MRJK gần đây
-
13/09/2026FC Nomme United U21Viimsi MRJK1 - 0L
-
10/09/2026Viimsi MRJKElva3 - 0W
-
03/09/2026Viimsi MRJKTallinna FC Ararat TTU 11 - 0L
-
29/08/2026JK Welco ElekterViimsi MRJK 10 - 2W
-
24/08/2026Viimsi MRJKFC Nomme United U21 10 - 0W
-
21/08/2026Flora Tallinn IIViimsi MRJK0 - 0L
-
15/08/2026Viimsi MRJKTallinna FC Levadia B2 - 0W
-
08/08/2026FC MaarduViimsi MRJK 11 - 1W
-
03/08/2026Viimsi MRJKJK Tallinna Kalev1 - 1L
-
12/08/2026FC HeliosViimsi MRJK0 - 1W
Thống kê phong độ Viimsi MRJK gần đây, KQ Viimsi MRJK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ Viimsi MRJK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Estonia | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Estonia | 9 | 5 | 0 | 4 |
Phong độ Viimsi MRJK gần đây: theo giải đấu
-
12/08/2026FC HeliosViimsi MRJK0 - 1W
-
13/09/2026FC Nomme United U21Viimsi MRJK1 - 0L
-
10/09/2026Viimsi MRJKElva3 - 0W
-
03/09/2026Viimsi MRJKTallinna FC Ararat TTU 11 - 0L
-
29/08/2026JK Welco ElekterViimsi MRJK 10 - 2W
-
24/08/2026Viimsi MRJKFC Nomme United U21 10 - 0W
-
21/08/2026Flora Tallinn IIViimsi MRJK0 - 0L
-
15/08/2026Viimsi MRJKTallinna FC Levadia B2 - 0W
-
08/08/2026FC MaarduViimsi MRJK 11 - 1W
-
03/08/2026Viimsi MRJKJK Tallinna Kalev1 - 1L
- Kết quả Viimsi MRJK mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Estonia
- Kết quả Viimsi MRJK mới nhất ở giải Hạng 2 Estonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Viimsi MRJK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Viimsi MRJK (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| Viimsi MRJK (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Estonia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JK Welco Elekter | 29 | 18 | 5 | 6 | 79 | 39 | 40 | 59 | T T B H H T |
| 2 | Viimsi MRJK | 29 | 15 | 5 | 9 | 56 | 29 | 27 | 50 | B T T B T B |
| 3 | Flora Tallinn II | 29 | 14 | 5 | 10 | 70 | 51 | 19 | 47 | T H T B T B |
| 4 | Elva | 29 | 14 | 5 | 10 | 46 | 43 | 3 | 47 | T H T T B T |
| 5 | Tallinna FC Levadia B | 29 | 13 | 2 | 14 | 60 | 55 | 5 | 41 | B T B T H T |
| 6 | FC Maardu | 27 | 12 | 5 | 10 | 45 | 55 | -10 | 41 | B T B T T T |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 28 | 10 | 6 | 12 | 50 | 53 | -3 | 36 | T T B B H B |
| 8 | FC Nomme United U21 | 29 | 9 | 6 | 14 | 47 | 60 | -13 | 33 | H B B B T T |
| 9 | Tallinna FC Ararat TTU | 28 | 7 | 7 | 14 | 34 | 62 | -28 | 28 | B H B B T B |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 29 | 6 | 4 | 19 | 36 | 76 | -40 | 22 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Estonia