Phong độ PSCS Cilacap gần đây, KQ PSCS Cilacap mới nhất
Phong độ PSCS Cilacap gần đây
-
13/02/2025757 Kepri FCPSCS Cilacap0 - 0W
-
15/01/2025PSCS CilacapPersiba Balikpapan0 - 0L
-
06/01/2025Sumbersari FCPSCS Cilacap3 - 0L
-
03/01/2025Persiba BantulPSCS Cilacap0 - 1L
-
23/12/2024Persiba BalikpapanPSCS Cilacap2 - 1L
-
03/02/2024Persipura JayapuraPSCS Cilacap 10 - 0L
-
27/01/2024PSCS CilacapKalteng Putra FC0 - 0W
-
22/01/2024PSCS CilacapPersekat Tegal 10 - 0W
-
18/01/2024Persekat TegalPSCS Cilacap1 - 0L
-
12/01/2024PSCS CilacapPersipura Jayapura1 - 0W
Thống kê phong độ PSCS Cilacap gần đây, KQ PSCS Cilacap mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê phong độ PSCS Cilacap gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Indonesia | 5 | 1 | 0 | 4 |
| - Hạng 2 Indonesia | 5 | 3 | 0 | 2 |
Phong độ PSCS Cilacap gần đây: theo giải đấu
-
13/02/2025757 Kepri FCPSCS Cilacap0 - 0W
-
15/01/2025PSCS CilacapPersiba Balikpapan0 - 0L
-
06/01/2025Sumbersari FCPSCS Cilacap3 - 0L
-
03/01/2025Persiba BantulPSCS Cilacap0 - 1L
-
23/12/2024Persiba BalikpapanPSCS Cilacap2 - 1L
-
03/02/2024Persipura JayapuraPSCS Cilacap 10 - 0L
-
27/01/2024PSCS CilacapKalteng Putra FC0 - 0W
-
22/01/2024PSCS CilacapPersekat Tegal 10 - 0W
-
18/01/2024Persekat TegalPSCS Cilacap1 - 0L
-
12/01/2024PSCS CilacapPersipura Jayapura1 - 0W
- Kết quả PSCS Cilacap mới nhất ở giải Hạng 3 Indonesia
- Kết quả PSCS Cilacap mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PSCS Cilacap gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PSCS Cilacap (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| PSCS Cilacap (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia