Phong độ Maccabi Netanya gần đây, KQ Maccabi Netanya mới nhất
Phong độ Maccabi Netanya gần đây
-
14/09/2026Hapoel Ramat GanMaccabi Netanya2 - 0L
-
07/09/2026Maccabi NetanyaHapoel Haifa0 - 1D
-
30/08/2026Beitar JerusalemMaccabi Netanya0 - 0W
-
25/08/2026Maccabi NetanyaHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 0D
-
17/08/2026Maccabi NetanyaMaccabi Tel Aviv0 - 1L
-
05/08/2026Hapoel Petah TikvaMaccabi Netanya0 - 1W
-
03/08/2026Maccabi NetanyaHapoel Ramat Gan1 - 1L
-
29/07/2026Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Netanya 11 - 1W
-
26/07/2026Maccabi NetanyaHapoel Jerusalem2 - 1W
-
18/07/2026KS Wieczysta KrakowMaccabi Netanya0 - 0W
Thống kê phong độ Maccabi Netanya gần đây, KQ Maccabi Netanya mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Maccabi Netanya gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Israel | 4 | 1 | 2 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Toto Israel | 5 | 3 | 0 | 2 |
Phong độ Maccabi Netanya gần đây: theo giải đấu
-
14/09/2026Hapoel Ramat GanMaccabi Netanya2 - 0L
-
07/09/2026Maccabi NetanyaHapoel Haifa0 - 1D
-
30/08/2026Beitar JerusalemMaccabi Netanya0 - 0W
-
25/08/2026Maccabi NetanyaHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 0D
-
18/07/2026KS Wieczysta KrakowMaccabi Netanya0 - 0W
-
17/08/2026Maccabi NetanyaMaccabi Tel Aviv0 - 1L
-
05/08/2026Hapoel Petah TikvaMaccabi Netanya0 - 1W
-
03/08/2026Maccabi NetanyaHapoel Ramat Gan1 - 1L
-
29/07/2026Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Netanya 11 - 1W
-
26/07/2026Maccabi NetanyaHapoel Jerusalem2 - 1W
- Kết quả Maccabi Netanya mới nhất ở giải VĐQG Israel
- Kết quả Maccabi Netanya mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Maccabi Netanya mới nhất ở giải Cúp Toto Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maccabi Netanya gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Netanya (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Maccabi Netanya (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 12 | T T T T |
| 2 | Maccabi Haifa | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | H T T B |
| 4 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | T H B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | T B T H |
| 6 | Hapoel Haifa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H H T |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | T T B B |
| 8 | Beitar Jerusalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B T T |
| 9 | Maccabi Netanya | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | H T H B |
| 10 | Hapoel Jerusalem | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 4 | B B T H |
| 11 | Hapoel Petah Tikva | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T B B |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B B T |
| 13 | Hapoel Kiryat Shmona | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | B T B B |
| 14 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: