Phong độ Banga Gargzdai gần đây, KQ Banga Gargzdai mới nhất
Phong độ Banga Gargzdai gần đây
-
14/09/2026FK Banga GargzdaiTransinvest Vilnius0 - 1L
-
03/09/2026FK Banga GargzdaiFK Panevezys0 - 1L
-
30/08/2026FK Banga GargzdaiKauno Zalgiris0 - 0D
-
23/08/2026Hegelmann LitauenFK Banga Gargzdai0 - 1D
-
16/08/2026FK Zalgiris VilniusFK Banga Gargzdai1 - 1W
-
09/08/2026FK Banga GargzdaiSuduva0 - 2L
-
03/08/2026SiauliaiFK Banga Gargzdai 11 - 2W
-
19/07/2026Dziugas TelsiaiFK Banga Gargzdai1 - 0L
-
12/07/2026Transinvest VilniusFK Banga Gargzdai1 - 1W
-
28/06/2026FK Banga GargzdaiHegelmann Litauen0 - 0W
Thống kê phong độ Banga Gargzdai gần đây, KQ Banga Gargzdai mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Banga Gargzdai gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Lítva | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Banga Gargzdai gần đây: theo giải đấu
-
14/09/2026FK Banga GargzdaiTransinvest Vilnius0 - 1L
-
03/09/2026FK Banga GargzdaiFK Panevezys0 - 1L
-
30/08/2026FK Banga GargzdaiKauno Zalgiris0 - 0D
-
23/08/2026Hegelmann LitauenFK Banga Gargzdai0 - 1D
-
16/08/2026FK Zalgiris VilniusFK Banga Gargzdai1 - 1W
-
09/08/2026FK Banga GargzdaiSuduva0 - 2L
-
03/08/2026SiauliaiFK Banga Gargzdai 11 - 2W
-
19/07/2026Dziugas TelsiaiFK Banga Gargzdai1 - 0L
-
12/07/2026Transinvest VilniusFK Banga Gargzdai1 - 1W
-
28/06/2026FK Banga GargzdaiHegelmann Litauen0 - 0W
- Kết quả Banga Gargzdai mới nhất ở giải VĐQG Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Banga Gargzdai gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Banga Gargzdai (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Banga Gargzdai (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva | 27 | 13 | 10 | 4 | 38 | 24 | 14 | 49 | T T T T B H |
| 2 | Kauno Zalgiris | 26 | 13 | 9 | 4 | 52 | 17 | 35 | 48 | T H H T T T |
| 3 | TransINVEST Vilnius | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 35 | 5 | 42 | T B H T B T |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius | 26 | 12 | 5 | 9 | 38 | 29 | 9 | 41 | T B T B T H |
| 5 | Banga Gargzdai | 27 | 10 | 8 | 9 | 30 | 28 | 2 | 38 | B T H H B B |
| 6 | Dziugas Telsiai | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 38 | -2 | 38 | H T B B H B |
| 7 | FK Panevezys | 28 | 9 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 32 | B B T T T B |
| 8 | Hegelmann Litauen | 28 | 4 | 13 | 11 | 30 | 47 | -17 | 25 | B B H H B H |
| 9 | Siauliai | 28 | 3 | 8 | 17 | 24 | 56 | -32 | 17 | B T B B B H |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva