Phong độ FC Floresti gần đây, KQ FC Floresti mới nhất
Phong độ FC Floresti gần đây
-
01/09/2026FC FlorestiEdinet0 - 0L
-
27/05/2026Real SiretiFC Floresti 10 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
20/05/20261 CF Sparta SelemetFC Floresti0 - 1W
-
16/05/2026FC FlorestiFCM Ungheni0 - 3W
-
09/05/2026FC FlorestiPolitehnica UTM1 - 0D
-
05/05/20261 FC Ursidos StauceniFC Floresti0 - 0D
-
02/05/2026Real SiretiFC Floresti0 - 0L
-
25/04/2026FC FlorestiCF Sparta Selemet1 - 2L
-
17/04/2026Iskra Stal RibnitaFC Floresti1 - 0D
-
11/04/2026Politehnica UTMFC Floresti1 - 0L
Thống kê phong độ FC Floresti gần đây, KQ FC Floresti mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ FC Floresti gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Moldova | 9 | 2 | 4 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Moldova | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ FC Floresti gần đây: theo giải đấu
-
27/05/2026Real SiretiFC Floresti 10 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-0]
-
20/05/20261 CF Sparta SelemetFC Floresti0 - 1W
-
16/05/2026FC FlorestiFCM Ungheni0 - 3W
-
09/05/2026FC FlorestiPolitehnica UTM1 - 0D
-
05/05/20261 FC Ursidos StauceniFC Floresti0 - 0D
-
02/05/2026Real SiretiFC Floresti0 - 0L
-
25/04/2026FC FlorestiCF Sparta Selemet1 - 2L
-
17/04/2026Iskra Stal RibnitaFC Floresti1 - 0D
-
11/04/2026Politehnica UTMFC Floresti1 - 0L
-
01/09/2026FC FlorestiEdinet0 - 0L
- Kết quả FC Floresti mới nhất ở giải Hạng 2 Moldova
- Kết quả FC Floresti mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Moldova
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Floresti gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Floresti (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| FC Floresti (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Moldova mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zimbru Chisinau | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 11 | 16 | 26 | B T T T T T |
| 2 | Sheriff Tiraspol | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 | 10 | 15 | 25 | T H T B H T |
| 3 | CS Petrocub | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 | 21 | T B B T H T |
| 4 | Dacia-Buiucani | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 17 | B T H H B T |
| 5 | Saxan Ceadir Lunga | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 18 | 0 | 15 | H T B H T B |
| 6 | FC Milsami | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | -5 | 14 | H B T H T B |
| 7 | Real Sireti | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 | H H H H B B |
| 8 | CSF Baliti | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 35 | -26 | 5 | H B B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Moldova