Phong độ Decic Tuzi gần đây, KQ Decic Tuzi mới nhất
Phong độ Decic Tuzi gần đây
-
14/09/2026FK Sutjeska NiksicDecic Tuzi 11 - 0L
-
10/09/2026Decic TuziOFK Petrovac1 - 0D
-
05/09/2026FK Mladost DGDecic Tuzi0 - 0L
-
31/08/2026Decic TuziJezero Plav1 - 1W
-
23/08/20261 OtrantDecic Tuzi0 - 0W
-
18/08/2026Decic TuziBokelj Kotor0 - 0W
-
09/08/2026FK Buducnost PodgoricaDecic Tuzi0 - 1W
-
03/08/2026Decic TuziArsenal Tivat0 - 0D
-
27/07/2026Decic TuziBokelj Kotor0 - 0L
-
16/07/2026Decic TuziFK Liepaja1 - 1L
Thống kê phong độ Decic Tuzi gần đây, KQ Decic Tuzi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Decic Tuzi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Montenegro | 8 | 4 | 2 | 2 |
Phong độ Decic Tuzi gần đây: theo giải đấu
-
16/07/2026Decic TuziFK Liepaja1 - 1L
-
27/07/2026Decic TuziBokelj Kotor0 - 0L
-
14/09/2026FK Sutjeska NiksicDecic Tuzi 11 - 0L
-
10/09/2026Decic TuziOFK Petrovac1 - 0D
-
05/09/2026FK Mladost DGDecic Tuzi0 - 0L
-
31/08/2026Decic TuziJezero Plav1 - 1W
-
23/08/20261 OtrantDecic Tuzi0 - 0W
-
18/08/2026Decic TuziBokelj Kotor0 - 0W
-
09/08/2026FK Buducnost PodgoricaDecic Tuzi0 - 1W
-
03/08/2026Decic TuziArsenal Tivat0 - 0D
- Kết quả Decic Tuzi mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Decic Tuzi mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Decic Tuzi mới nhất ở giải VĐQG Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Decic Tuzi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Decic Tuzi (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Decic Tuzi (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decic Tuzi | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 14 | T T T B H B |
| 2 | Otrant | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T B T T B T |
| 3 | Mornar | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 2 | 12 | T T H T B B |
| 4 | Bokelj Kotor | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 12 | B H H B T H |
| 5 | FK Sutjeska Niksic | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H T H T T |
| 6 | FK Buducnost Podgorica | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 11 | H B H B T T |
| 7 | FK Mladost DG | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | 10 | B H B T T B |
| 8 | Jezero Plav | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | B H B T B H |
| 9 | OFK Petrovac | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 5 | 1 | 8 | T H H H H B |
| 10 | Arsenal Tivat | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 9 | -4 | 7 | H H B B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro