Phong độ Strommen gần đây, KQ Strommen mới nhất
Phong độ Strommen gần đây
-
13/09/2026SogndalStrommen0 - 0D
-
05/09/2026StrommenBryne 10 - 0W
-
30/08/2026MossStrommen0 - 2W
-
26/08/2026StrommenRaufoss2 - 0W
-
16/08/2026HoddStrommen3 - 1L
-
09/08/2026StrommenRanheim IL0 - 3L
-
02/08/2026KongsvingerStrommen0 - 0W
-
26/07/20261 StrommenOdds Ballklubb0 - 0D
-
08/09/2026TromsdalenStrommen5 - 0L
-
22/08/2026FF LillehammerStrommen1 - 2D
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
Thống kê phong độ Strommen gần đây, KQ Strommen mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Strommen gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Na Uy | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng nhất Na Uy | 8 | 4 | 2 | 2 |
Phong độ Strommen gần đây: theo giải đấu
-
08/09/2026TromsdalenStrommen5 - 0L
-
22/08/2026FF LillehammerStrommen1 - 2D
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
13/09/2026SogndalStrommen0 - 0D
-
05/09/2026StrommenBryne 10 - 0W
-
30/08/2026MossStrommen0 - 2W
-
26/08/2026StrommenRaufoss2 - 0W
-
16/08/2026HoddStrommen3 - 1L
-
09/08/2026StrommenRanheim IL0 - 3L
-
02/08/2026KongsvingerStrommen0 - 0W
-
26/07/20261 StrommenOdds Ballklubb0 - 0D
- Kết quả Strommen mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
- Kết quả Strommen mới nhất ở giải Hạng nhất Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Strommen gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Strommen (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Strommen (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 | 45 | T T T H T T |
| 2 | Kjelsas | 19 | 14 | 1 | 4 | 45 | 26 | 19 | 43 | T B T T B T |
| 3 | Levanger FK | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 | 42 | B B T T T T |
| 4 | Honefoss BK | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 | 39 | T T B T T H |
| 5 | Grorud | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 18 | 13 | 34 | T T H T H T |
| 6 | Lorenskog | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 | 30 | B B B B H T |
| 7 | Tromsdalen | 19 | 8 | 2 | 9 | 28 | 34 | -6 | 26 | T T B B T B |
| 8 | Junkeren | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 31 | -5 | 25 | B T B H H T |
| 9 | Rana FK | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 | 24 | T T H T B B |
| 10 | Stjordals Blink | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 38 | -6 | 24 | T T T H B B |
| 11 | Skeid Oslo | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 | 17 | B B B H T B |
| 12 | Follo | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 | 13 | B B H B T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 | 10 | B B H B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 19 | 2 | 3 | 14 | 23 | 46 | -23 | 9 | T B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: