Phong độ Atlantis gần đây, KQ Atlantis mới nhất

Phong độ Atlantis gần đây

  • 12/09/2026
    PPJ Akatemia
    Atlantis
    0 - 0
    W
  • 08/09/2026
    Kiffen Helsinki
    Atlantis
    1 - 0
    L
  • 03/09/2026
    Atlantis
    PEPO Lappeenranta 1
    0 - 0
    D
  • 28/08/2026
    Atlantis
    HIFK
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Atlantis
    PPJ Akatemia
    2 - 1
    W
  • 15/08/2026
    HIFK
    Atlantis
    3 - 1
    W
  • 07/08/2026
    Atlantis
    Lahden Reipas
    2 - 1
    W
  • 01/08/2026
    Puiu
    Atlantis
    1 - 0
    D
  • 25/07/2026
    Atlantis
    HPS
    3 - 1
    W
  • 18/07/2026
    Union Plaani
    Atlantis
    1 - 4
    W

Thống kê phong độ Atlantis gần đây, KQ Atlantis mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 2 2

Thống kê phong độ Atlantis gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Finland - Kakkonen Lohko 10 6 2 2

Phong độ Atlantis gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Atlantis mới nhất ở giải Finland - Kakkonen Lohko

  • 12/09/2026
    PPJ Akatemia
    Atlantis
    0 - 0
    W
  • 08/09/2026
    Kiffen Helsinki
    Atlantis
    1 - 0
    L
  • 03/09/2026
    Atlantis
    PEPO Lappeenranta 1
    0 - 0
    D
  • 28/08/2026
    Atlantis
    HIFK
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Atlantis
    PPJ Akatemia
    2 - 1
    W
  • 15/08/2026
    HIFK
    Atlantis
    3 - 1
    W
  • 07/08/2026
    Atlantis
    Lahden Reipas
    2 - 1
    W
  • 01/08/2026
    Puiu
    Atlantis
    1 - 0
    D
  • 25/07/2026
    Atlantis
    HPS
    3 - 1
    W
  • 18/07/2026
    Union Plaani
    Atlantis
    1 - 4
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Atlantis gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Atlantis (sân nhà) 8 6 0 0
Atlantis (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atlantis thắng
Bại: là số trận Atlantis thua

BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jazz Pori 1 1 0 0 3 0 3 36 T
2 Vantaa 1 1 0 0 2 1 1 34 T
3 TPV Tampere 1 1 0 0 4 2 2 27 T
4 Inter Turku II 1 0 0 1 1 2 -1 20 B
5 KuPS (Youth) 1 0 0 1 2 4 -2 15 B
6 KPV 1 0 0 1 0 3 -3 15 B

Cập nhật:
" "