Phong độ TB/FCS/Royn gần đây, KQ TB/FCS/Royn mới nhất
Phong độ TB/FCS/Royn gần đây
-
01/08/20261 HBTorshavn IITB/FCS/Royn1 - 1W
-
13/06/2026NSI Runavik IITB/FCS/Royn0 - 1L
-
02/05/2026B71 SandurTB/FCS/Royn 10 - 0L
-
15/04/2026Giza HoyvikTB/FCS/Royn0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [4-1]
-
25/10/2025TB/FCS/RoynToftir B680 - 0D
-
19/10/2025KI KlaksvikTB/FCS/Royn3 - 0L
-
05/10/20251 Vikingur GotuTB/FCS/Royn1 - 0L
-
28/09/2025TB/FCS/RoynFC Suduroy1 - 1D
-
21/09/20251 TB/FCS/RoynB36 Torshavn0 - 1L
-
14/09/2025NSI RunavikTB/FCS/Royn0 - 0L
Thống kê phong độ TB/FCS/Royn gần đây, KQ TB/FCS/Royn mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ TB/FCS/Royn gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Ngoại hạng đảo Faroe | 6 | 0 | 2 | 4 |
| - VĐQG Quần đảo Faroe | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Quần Đảo Faroe | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ TB/FCS/Royn gần đây: theo giải đấu
-
25/10/2025TB/FCS/RoynToftir B680 - 0D
-
19/10/2025KI KlaksvikTB/FCS/Royn3 - 0L
-
05/10/20251 Vikingur GotuTB/FCS/Royn1 - 0L
-
28/09/2025TB/FCS/RoynFC Suduroy1 - 1D
-
21/09/20251 TB/FCS/RoynB36 Torshavn0 - 1L
-
14/09/2025NSI RunavikTB/FCS/Royn0 - 0L
-
01/08/20261 HBTorshavn IITB/FCS/Royn1 - 1W
-
13/06/2026NSI Runavik IITB/FCS/Royn0 - 1L
-
02/05/2026B71 SandurTB/FCS/Royn 10 - 0L
-
15/04/2026Giza HoyvikTB/FCS/Royn0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [4-1]
- Kết quả TB/FCS/Royn mới nhất ở giải Ngoại hạng đảo Faroe
- Kết quả TB/FCS/Royn mới nhất ở giải VĐQG Quần đảo Faroe
- Kết quả TB/FCS/Royn mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Quần Đảo Faroe
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập TB/FCS/Royn gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| TB/FCS/Royn (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| TB/FCS/Royn (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Ngoại hạng đảo Faroe mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 | 25 | 20 | 45 | B T T H T H |
| 2 | KI Klaksvik | 22 | 12 | 8 | 2 | 43 | 19 | 24 | 44 | T B T H T T |
| 3 | HB Torshavn | 22 | 11 | 5 | 6 | 40 | 27 | 13 | 38 | T T T H T H |
| 4 | B36 Torshavn | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 6 | 35 | T B T H H B |
| 5 | Vikingur Gotu | 22 | 8 | 10 | 4 | 31 | 24 | 7 | 34 | T T B H B H |
| 6 | AB Argir | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 38 | -8 | 24 | B T B B B H |
| 7 | EB Streymur | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 36 | -9 | 23 | B B B T B T |
| 8 | Skala Itrottarfelag | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 35 | -12 | 22 | B B T T H H |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 | 38 | -20 | 18 | B T B H H B |
| 10 | Toftir B68 | 22 | 4 | 5 | 13 | 22 | 43 | -21 | 17 | T B B B H H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Quần đảo Faroe