Phong độ Indjija gần đây, KQ Indjija mới nhất
Phong độ Indjija gần đây
-
10/09/2025FK Buducnost DobanovciIndjija0 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [4-2]
-
25/05/2025Sloven RumaIndjija0 - 1W
-
19/05/2025IndjijaZemun0 - 0L
-
10/05/2025IndjijaSevojno Uzice0 - 0L
-
04/05/2025FK Trajal KrusevacIndjija1 - 0D
-
28/04/2025FK Radnicki Sremska MitrovicaIndjija2 - 0L
-
23/04/2025IndjijaFK Dubocica0 - 1W
-
13/04/2025Semendrija 1924Indjija0 - 0D
-
06/04/2025FK Radnicki Sremska MitrovicaIndjija1 - 0L
-
30/03/2025IndjijaFK Graficar Beograd0 - 2L
Thống kê phong độ Indjija gần đây, KQ Indjija mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Indjija gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Serbia | 9 | 2 | 2 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Serbia | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Indjija gần đây: theo giải đấu
-
25/05/2025Sloven RumaIndjija0 - 1W
-
19/05/2025IndjijaZemun0 - 0L
-
10/05/2025IndjijaSevojno Uzice0 - 0L
-
04/05/2025FK Trajal KrusevacIndjija1 - 0D
-
28/04/2025FK Radnicki Sremska MitrovicaIndjija2 - 0L
-
23/04/2025IndjijaFK Dubocica0 - 1W
-
13/04/2025Semendrija 1924Indjija0 - 0D
-
06/04/2025FK Radnicki Sremska MitrovicaIndjija1 - 0L
-
30/03/2025IndjijaFK Graficar Beograd0 - 2L
-
10/09/2025FK Buducnost DobanovciIndjija0 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [4-2]
- Kết quả Indjija mới nhất ở giải Hạng 2 Serbia
- Kết quả Indjija mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Indjija gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Indjija (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Indjija (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borac Cacak | 8 | 7 | 0 | 1 | 15 | 8 | 7 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Backa Topola | 8 | 5 | 3 | 0 | 17 | 9 | 8 | 18 | T H T H T T |
| 3 | Habitpharm Javor | 8 | 4 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 | 15 | B T H T T H |
| 4 | FK Spartak Zlatibor Voda | 8 | 4 | 3 | 1 | 17 | 11 | 6 | 15 | B H H H T T |
| 5 | FK Vrsac | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 9 | 4 | 15 | T T T B B T |
| 6 | FK Napredak Krusevac | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 13 | T H B B T B |
| 7 | Semendrija 1924 | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T H H H B B |
| 8 | FK Dubocica | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | T B B T B B |
| 9 | Metalac Gornji Milanovac | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 8 | B H B B H T |
| 10 | FK Vozdovac Beograd | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H T T B H |
| 11 | FK Loznica | 8 | 1 | 5 | 2 | 9 | 12 | -3 | 8 | B H H T H B |
| 12 | Bor 1919 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B H H T T B |
| 13 | Teleoptik | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 15 | -5 | 7 | T H H B H H |
| 14 | Jedinstvo UB | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B B H B T |
| 15 | Naftagas | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | -3 | 6 | B B T B H H |
| 16 | FK Graficar Beograd | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | T H B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia