Phong độ Dolny Kubin gần đây, KQ Dolny Kubin mới nhất
Phong độ Dolny Kubin gần đây
-
13/09/2026Sokol MedzibrodDolny Kubin1 - 0D
-
05/09/2026Kysucke Nove MestoDolny Kubin0 - 1W
-
29/08/2026Dolny KubinNamestovo0 - 0L
-
23/08/2026Ruzomberok BDolny Kubin2 - 0L
-
15/08/2026Dolny KubinFomat Martin2 - 2L
-
09/08/20262 TJ Banik KalinovoDolny Kubin 12 - 0L
-
30/05/2026Dolny KubinTJ Tatran Oravske Vesele1 - 2D
-
23/05/20261 Ruzomberok BDolny Kubin 10 - 2W
-
16/05/2026Dolny KubinNovohrad Lucenec 20 - 0L
-
10/05/2026Banska Bystrica BDolny Kubin0 - 0L
Thống kê phong độ Dolny Kubin gần đây, KQ Dolny Kubin mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Dolny Kubin gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Slovakia | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Dolny Kubin gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Sokol MedzibrodDolny Kubin1 - 0D
-
05/09/2026Kysucke Nove MestoDolny Kubin0 - 1W
-
29/08/2026Dolny KubinNamestovo0 - 0L
-
23/08/2026Ruzomberok BDolny Kubin2 - 0L
-
15/08/2026Dolny KubinFomat Martin2 - 2L
-
09/08/20262 TJ Banik KalinovoDolny Kubin 12 - 0L
-
30/05/2026Dolny KubinTJ Tatran Oravske Vesele1 - 2D
-
23/05/20261 Ruzomberok BDolny Kubin 10 - 2W
-
16/05/2026Dolny KubinNovohrad Lucenec 20 - 0L
-
10/05/2026Banska Bystrica BDolny Kubin0 - 0L
- Kết quả Dolny Kubin mới nhất ở giải Hạng 3 Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dolny Kubin gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dolny Kubin (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Dolny Kubin (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Artmedia Petrzalka | 8 | 7 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 21 | T T T T T B |
| 2 | STK Samorin | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 9 | 9 | 21 | T B T T T T |
| 3 | FK Pohronie | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T B T T T |
| 4 | Povazska Bystrica | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 12 | 2 | 16 | T T B H T T |
| 5 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 10 | 3 | 13 | H T H T B T |
| 6 | MSK Zilina B | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | T H T B T B |
| 7 | Tatran Presov | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | H B T B B T |
| 8 | Inter Bratislava | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 10 | 6 | 11 | T T B H H T |
| 9 | Zlate Moravce | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 11 | B H B B T T |
| 10 | Galanta | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 10 | B B T T T B |
| 11 | Tatran LM | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 9 | H H B B H B |
| 12 | Slovan Bratislava B | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 | B T H H B T |
| 13 | OFK Malzenice | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T B B |
| 14 | Humenne | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 12 | -7 | 6 | T B T B B B |
| 15 | MFK Lokomotiva Zvolen | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 13 | -8 | 3 | B H B H B B |
| 16 | MFK Bytca | 8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 23 | -18 | 3 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia