Phong độ Khujand gần đây, KQ Khujand mới nhất
Phong độ Khujand gần đây
-
15/09/2026KhujandFC Istiklol Dushanbe0 - 0W
-
08/09/2026Regar-TadAZ TursunzodaKhujand0 - 0D
-
16/08/2026FC IstaravshanKhujand0 - 1W
-
01/08/2026KhujandCSKA Pamir Dushanbe0 - 1D
-
27/06/20261 FK EskhataKhujand 10 - 1W
-
13/06/2026Barkchi HisorKhujand1 - 0L
-
24/05/2026KhujandVakhsh Bokhtar0 - 0D
-
15/05/2026KhujandRavshan Kulob1 - 1W
-
08/05/2026Khosilot ParkharKhujand1 - 0L
-
01/05/2026KhujandFK Parvoz Bobojon Ghafurov0 - 0L
Thống kê phong độ Khujand gần đây, KQ Khujand mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Khujand gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Tajikistan | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Khujand gần đây: theo giải đấu
-
15/09/2026KhujandFC Istiklol Dushanbe0 - 0W
-
08/09/2026Regar-TadAZ TursunzodaKhujand0 - 0D
-
16/08/2026FC IstaravshanKhujand0 - 1W
-
01/08/2026KhujandCSKA Pamir Dushanbe0 - 1D
-
27/06/20261 FK EskhataKhujand 10 - 1W
-
13/06/2026Barkchi HisorKhujand1 - 0L
-
24/05/2026KhujandVakhsh Bokhtar0 - 0D
-
15/05/2026KhujandRavshan Kulob1 - 1W
-
08/05/2026Khosilot ParkharKhujand1 - 0L
-
01/05/2026KhujandFK Parvoz Bobojon Ghafurov0 - 0L
- Kết quả Khujand mới nhất ở giải VĐQG Tajikistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Khujand gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Khujand (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Khujand (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Tajikistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khosilot Parkhar | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 | 17 | 17 | 34 | T T H T B T |
| 2 | FC Istiklol Dushanbe | 16 | 10 | 4 | 2 | 20 | 5 | 15 | 34 | T B T T T B |
| 3 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 15 | 9 | 4 | 2 | 19 | 8 | 11 | 31 | T T T T B H |
| 4 | Khujand | 16 | 6 | 6 | 4 | 15 | 11 | 4 | 24 | B T H T H T |
| 5 | CSKA Pamir Dushanbe | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 24 | B B H H T B |
| 6 | Ravshan Kulob | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 22 | B H B H B T |
| 7 | Barkchi Hisor | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 23 | -1 | 21 | T T H H H T |
| 8 | FC Khatlon | 16 | 4 | 8 | 4 | 24 | 23 | 1 | 20 | B H T H H H |
| 9 | FK Eskhata | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 31 | -12 | 16 | B B B H H B |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 | 32 | -17 | 15 | H B B B T B |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 15 | 2 | 5 | 8 | 23 | 29 | -6 | 11 | B H B T H H |
| 12 | FC Istaravshan | 15 | 0 | 6 | 9 | 13 | 29 | -16 | 6 | H H B B H B |
AFC CL2
AFC Champions League 2 qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tajikistan