Phong độ Hacken B Nữ gần đây, KQ Hacken B Nữ mới nhất

Phong độ Hacken B Nữ gần đây

  • 12/09/2026
    Hacken B Nữ
    Umea IK Nữ
    0 - 0
    L
  • 05/09/2026
    Hacken B Nữ
    Enskede IK Nữ
    0 - 0
    W
  • 28/08/2026
    Elfsborg Nữ
    Hacken B Nữ
    2 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Sandvikens IF Nữ
    Hacken B Nữ
    1 - 1
    W
  • 15/08/2026
    Hacken B Nữ
    Linkopings Nữ
    1 - 1
    L
  • 08/08/2026
    Jitex DFF Nữ
    Hacken B Nữ
    1 - 0
    L
  • 02/08/2026
    Hacken B Nữ
    Sandvikens IF Nữ
    3 - 1
    L
  • 25/07/2026
    Enskede IK Nữ
    Hacken B Nữ
    0 - 0
    D
  • 17/06/2026
    Hacken B Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    0 - 2
    L
  • 14/06/2026
    Orebro Nữ
    Hacken B Nữ
    2 - 0
    L

Thống kê phong độ Hacken B Nữ gần đây, KQ Hacken B Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 1 7

Thống kê phong độ Hacken B Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Nữ Thuỵ Điển 10 2 1 7

Phong độ Hacken B Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Hacken B Nữ mới nhất ở giải Nữ Thuỵ Điển

  • 12/09/2026
    Hacken B Nữ
    Umea IK Nữ
    0 - 0
    L
  • 05/09/2026
    Hacken B Nữ
    Enskede IK Nữ
    0 - 0
    W
  • 28/08/2026
    Elfsborg Nữ
    Hacken B Nữ
    2 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Sandvikens IF Nữ
    Hacken B Nữ
    1 - 1
    W
  • 15/08/2026
    Hacken B Nữ
    Linkopings Nữ
    1 - 1
    L
  • 08/08/2026
    Jitex DFF Nữ
    Hacken B Nữ
    1 - 0
    L
  • 02/08/2026
    Hacken B Nữ
    Sandvikens IF Nữ
    3 - 1
    L
  • 25/07/2026
    Enskede IK Nữ
    Hacken B Nữ
    0 - 0
    D
  • 17/06/2026
    Hacken B Nữ
    Gamla Upsala SK Nữ
    0 - 2
    L
  • 14/06/2026
    Orebro Nữ
    Hacken B Nữ
    2 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hacken B Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Hacken B Nữ (sân nhà) 3 2 0 0
Hacken B Nữ (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hacken B Nữ thắng
Bại: là số trận Hacken B Nữ thua

BXH Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Goteborg (W) 18 12 5 1 48 17 31 41 T T T T T H
2 Elfsborg (W) 18 12 5 1 35 9 26 41 T T B T H T
3 Linkopings (W) 18 12 3 3 36 23 13 39 T T T B T B
4 Orebro (W) 18 12 2 4 36 23 13 38 B T T T H B
5 Umea IK (W) 18 8 4 6 28 22 6 28 T T T B H T
6 Trelleborgs FF (W) 18 7 5 6 25 27 -2 26 H T B B H H
7 Husqvarna (W) 18 7 4 7 26 28 -2 25 B T T T B T
8 Jitex DFF (W) 18 5 5 8 20 26 -6 20 T B B H B H
9 Orebro Soder (W) 18 5 5 8 20 26 -6 20 H B B H H B
10 Enskede IK (W) 18 5 4 9 25 31 -6 19 B B B H B B
11 Alingsas (W) 18 4 6 8 16 25 -9 18 H B T H B T
12 Gamla Upsala SK (W) 18 4 4 10 20 31 -11 16 H B B B T T
13 Sandvikens IF (W) 18 2 5 11 19 46 -27 11 B B B T H H
14 Hacken B (W) 18 2 1 15 18 38 -20 7 B B T B T B

Cập nhật:
" "