Phong độ Utsiktens BK gần đây, KQ Utsiktens BK mới nhất
Phong độ Utsiktens BK gần đây
-
12/09/2026FC TrollhattanUtsiktens BK3 - 0L
-
05/09/2026Utsiktens BKLunds BK1 - 0D
-
30/08/2026Trelleborgs FFUtsiktens BK1 - 0L
-
22/08/2026Utsiktens BKEskilsminne IF1 - 1D
-
16/08/2026FC RosengardUtsiktens BK1 - 0D
-
08/08/2026Utsiktens BKHassleholms IF0 - 1L
-
01/08/2026Tvaakers IFUtsiktens BK1 - 0D
-
27/06/2026Laholms FKUtsiktens BK 13 - 0L
-
25/08/2026Utsiktens BKHacken1 - 0L
-
18/07/2026Stenungsunds IFUtsiktens BK0 - 2W
Thống kê phong độ Utsiktens BK gần đây, KQ Utsiktens BK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Utsiktens BK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Thụy Điển | 8 | 0 | 4 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Utsiktens BK gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026Stenungsunds IFUtsiktens BK0 - 2W
-
12/09/2026FC TrollhattanUtsiktens BK3 - 0L
-
05/09/2026Utsiktens BKLunds BK1 - 0D
-
30/08/2026Trelleborgs FFUtsiktens BK1 - 0L
-
22/08/2026Utsiktens BKEskilsminne IF1 - 1D
-
16/08/2026FC RosengardUtsiktens BK1 - 0D
-
08/08/2026Utsiktens BKHassleholms IF0 - 1L
-
01/08/2026Tvaakers IFUtsiktens BK1 - 0D
-
27/06/2026Laholms FKUtsiktens BK 13 - 0L
-
25/08/2026Utsiktens BKHacken1 - 0L
- Kết quả Utsiktens BK mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Utsiktens BK mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Điển
- Kết quả Utsiktens BK mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Utsiktens BK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Utsiktens BK (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Utsiktens BK (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 24 | 16 | 4 | 4 | 45 | 15 | 30 | 52 | T T T H T H |
| 2 | Falkenberg | 24 | 13 | 5 | 6 | 46 | 33 | 13 | 44 | T B T B T T |
| 3 | Ostersunds FK | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 24 | 9 | 42 | H H H T H T |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 | 31 | 10 | 41 | H B T H B T |
| 5 | Landskrona BoIS | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 25 | 10 | 37 | H H H T B T |
| 6 | IK Oddevold | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 32 | 5 | 36 | H T B T T H |
| 7 | Osters IF | 24 | 11 | 3 | 10 | 37 | 35 | 2 | 36 | T T H B B T |
| 8 | Assyriska United IK | 24 | 9 | 9 | 6 | 37 | 36 | 1 | 36 | H T B T B H |
| 9 | Sandvikens IF | 24 | 8 | 7 | 9 | 37 | 33 | 4 | 31 | B H H T B H |
| 10 | Helsingborg | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 45 | -9 | 29 | H B H B T B |
| 11 | Ljungskile | 24 | 7 | 7 | 10 | 31 | 33 | -2 | 28 | B H B H T B |
| 12 | IFK Varnamo | 24 | 7 | 5 | 12 | 31 | 44 | -13 | 26 | H H T H T B |
| 13 | Orebro | 24 | 5 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 | 24 | H T H B T H |
| 14 | Norrby IF | 24 | 4 | 11 | 9 | 28 | 35 | -7 | 23 | B H B B B B |
| 15 | IK Brage | 24 | 5 | 8 | 11 | 37 | 45 | -8 | 23 | H B B B H H |
| 16 | GIF Sundsvall | 24 | 5 | 1 | 18 | 16 | 51 | -35 | 16 | H B T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển