Phong độ SC Poltava U21 gần đây, KQ SC Poltava U21 mới nhất
Phong độ SC Poltava U21 gần đây
-
22/05/2026Epitsentr U21SC Poltava U212 - 0W
-
16/05/2026SC Poltava U21Dinamo KyivU210 - 0L
-
12/05/2026LNZ Cherkasy U21SC Poltava U212 - 0L
-
09/05/2026SC Poltava U21FC Shakhtar Donetsk U210 - 1L
-
30/04/2026SC Poltava U21Kryvbas U211 - 2L
-
24/04/2026Kolos Kovalivka U21SC Poltava U212 - 0L
-
16/04/20261 Obolon Kiev U21SC Poltava U211 - 0L
-
09/04/2026SC Poltava U21Polissya Zhytomyr U211 - 0W
-
02/04/2026SC Poltava U21PFC Oleksandria U210 - 3L
-
18/03/2026Metalist 1925 Kharkiv(U21)SC Poltava U211 - 0L
Thống kê phong độ SC Poltava U21 gần đây, KQ SC Poltava U21 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ SC Poltava U21 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ukraine U21 | 10 | 2 | 0 | 8 |
Phong độ SC Poltava U21 gần đây: theo giải đấu
-
22/05/2026Epitsentr U21SC Poltava U212 - 0W
-
16/05/2026SC Poltava U21Dinamo KyivU210 - 0L
-
12/05/2026LNZ Cherkasy U21SC Poltava U212 - 0L
-
09/05/2026SC Poltava U21FC Shakhtar Donetsk U210 - 1L
-
30/04/2026SC Poltava U21Kryvbas U211 - 2L
-
24/04/2026Kolos Kovalivka U21SC Poltava U212 - 0L
-
16/04/20261 Obolon Kiev U21SC Poltava U211 - 0L
-
09/04/2026SC Poltava U21Polissya Zhytomyr U211 - 0W
-
02/04/2026SC Poltava U21PFC Oleksandria U210 - 3L
-
18/03/2026Metalist 1925 Kharkiv(U21)SC Poltava U211 - 0L
- Kết quả SC Poltava U21 mới nhất ở giải VĐQG Ukraine U21
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SC Poltava U21 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SC Poltava U21 (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| SC Poltava U21 (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 2 | 18 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Dinamo KyivU21 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 15 | T T T T B T |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 4 | 12 | B T T B T T |
| 4 | Chernomorets Odessa U21 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 9 | -1 | 11 | T T H T H B |
| 5 | FC Kharkiv U21 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 10 | T B B H T T |
| 6 | Karpaty U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 9 | T T T B |
| 7 | LNZ Cherkasy U21 | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | H B H T T H |
| 8 | Kolos Kovalivka U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 9 | T B B T T |
| 9 | FC Livyi Bereh U21 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 7 | B T T H B |
| 10 | FC Bukovyna Chernivtsi U21 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T B B T B |
| 11 | Veres Rivne U21 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 | B B H B H T |
| 12 | FC Zorya Luhansk U21 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 13 | Obolon Kiev U21 | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 | 4 | B B T B B H |
| 14 | Epitsentr U21 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 4 | T B H B B B |
| 15 | Kryvbas U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 21 | -12 | 3 | B T B B B B |
| 16 | FC KudrivkaU21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 22 | -18 | 3 | B B B T B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine