Kết quả FC Porto U19 vs FC Famalicao U19, 16h30 ngày 12/09
Kết quả FC Porto U19 vs FC Famalicao U19
Đối đầu FC Porto U19 vs FC Famalicao U19
Phong độ FC Porto U19 gần đây
Phong độ FC Famalicao U19 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.85+1.75
0.85O 3
0.81U 3
0.891
1.30X
5.002
7.00Hiệp 1-0.75
0.88+0.75
0.93O 1.25
0.83U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Porto U19 vs FC Famalicao U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 2026-2027 » vòng 14
-
FC Porto U19 vs FC Famalicao U19: Diễn biến chính
-
23'0-0
-
26'
1-0 -
45'
2-0 -
47'2-0
-
55'
3-0 -
68'
4-0 -
82'4-0
-
88'4-0
- BXH Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
FC Porto U19 vs FC Famalicao U19: Số liệu thống kê
-
FC Porto U19FC Famalicao U19
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
86Pha tấn công71
-
-
62Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica U19 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T T |
| 2 | Sporting Lisbon U19 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 13 | T H T T T |
| 3 | Clube Oriental Lisboa U19 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | T H B T H |
| 4 | CD Mafra U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 7 | B T H T B |
| 5 | Santa Clara U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 | B T T |
| 6 | SC Uniao Torreense U19 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 | H B B B T |
| 7 | Casa Pia AC U19 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H B B |
| 8 | SC Farense U19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 | H T B B |
| 9 | Uniao Leiria U19 | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 | H H B B H |
| 10 | Alverca U19 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 1 | B H B B |

