Kết quả South Melbourne vs Queensland Lions SC, 16h30 ngày 15/09

Cúp FFA Úc 2026 » vòng Semifinal

  • South Melbourne vs Queensland Lions SC: Diễn biến chính

  • 23'
    0-1
    goal Jackson Hart-Phillips(Assists:Luke Broderick)
  • 46'
    Bul Juach  
    Paulo Retre  
    0-1
  • 48'
    0-1
    Liam Ponting
  • 53'
    Bul Juach(Assists:David Yoo) goal 
    1-1
  • 60'
    Bul Juach(Assists:Hassan Ramazani) goal 
    2-1
  • 66'
    2-1
     Blair Ponting
     Eremugo Debele
  • 66'
    2-1
     Jerson Lagos Giraldo
     Finn Beakhurst
  • 74'
    Maximilian Mikkola  
    David Yoo  
    2-1
  • 75'
    2-1
     Fred Oyet
     Luke Broderick
  • 83'
    Bul Juach goal 
    3-1
  • 85'
    Jordon Lampard  
    Arran Cocks  
    3-1
  • 90'
    Andrico Mesourouni  
    Yuki Uchida  
    3-1
  • South Melbourne vs Queensland Lions SC: Đội hình chính và dự bị

  • South Melbourne4-3-3
    1
    Javier Diaz Lopez
    5
    Hassan Ramazani
    4
    Marco Jankovic
    17
    Thomas Giannakopoulos
    23
    Jacob Eliopoulos
    27
    Jack Painter-Andrews
    8
    Paulo Retre
    21
    Sebastian Pasquali
    16
    Arran Cocks
    11
    Yuki Uchida
    7
    David Yoo
    23
    Finn Beakhurst
    9
    Luke Broderick
    10
    Rahmat Akbari
    8
    Mitchell Hore
    12
    Shaun Carlos
    14
    Eremugo Debele
    2
    Liam Ponting
    5
    Tommy Jarrad
    17
    Zane North
    3
    Jackson Hart-Phillips
    66
    Jacson Riley
    Queensland Lions SC5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 20Jake Charlston
    10Bul Juach
    13James Lackay
    3Jordon Lampard
    19Andrico Mesourouni
    22Maximilian Mikkola
    9Jordi Swibel
    Usher Dull 15
    Kade Grimmond 16
    Jerson Lagos Giraldo 11
    Fred Oyet 22
    Blair Ponting 4
    Patrick Satorie 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Roberto Carlos Da Silva
  • BXH Cúp FFA Úc
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • South Melbourne vs Queensland Lions SC: Số liệu thống kê

  • South Melbourne
    Queensland Lions SC
  • 12
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 320
    Số đường chuyền
    371
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    65%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 36
    Ném biên
    45
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 17
    Long pass
    16
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 82
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 52
    Số pha tranh chấp thành công
    54
  •  
     
  • 3.1
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.62
  •  
     
  • 1.55
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.5
  •  
     
  • 1.55
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 3.1
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.62
  •  
     
  • 3.64
    Cú sút trúng đích
    1.72
  •  
     
  • 37
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    15
  •  
     
  • 30
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    37
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 29
    Phá bóng
    40
  •  
     
" "