Kết quả Inter Milan vs Udinese, 01h45 ngày 15/09

  • Thứ ba, Ngày 15/09/2026
    01:45
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Udinese 1
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.92
    +1.5
    0.96
    O 2.75
    0.83
    U 2.75
    1.03
    1
    1.33
    X
    5.50
    2
    8.50
    Hiệp 1
    -0.75
    1.08
    +0.75
    0.78
    O 1.25
    1.08
    U 1.25
    0.76
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Inter Milan vs Udinese

  • Sân vận động: Giuseppe Meazza
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 2

Serie A 2026-2027 » vòng 4

  • Inter Milan vs Udinese: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal James Abankwah(Assists:Unai Gomez)
  • 16'
    0-2
    goal Jurgen Ekkelenkamp(Assists:Keinan Davis)
  • 26'
    Carlos Augusto goal 
    1-2
  • 35'
    Nicolo Barella(Assists:Marcus Thuram) goal 
    2-2
  • 45'
    2-2
    Keinan Davis
  • 57'
    Marcus Thuram(Assists:Andy Diouf) goal 
    3-2
  • 60'
    Henrik Mkhitaryan
    3-2
  • 61'
    3-2
     Idrissa Gueye
     Unai Gomez
  • 62'
    Benjamin Pavard  
    John Stones  
    3-2
  • 62'
    Curtis Jones  
    Henrik Mkhitaryan  
    3-2
  • 67'
    Francesco Pio Esposito(Assists:Piotr Zielinski) goal 
    4-2
  • 70'
    Ange-Yoan Bonny  
    Marcus Thuram  
    4-2
  • 70'
    Federico Dimarco  
    Alessandro Bastoni  
    4-2
  • 73'
    4-2
     Giorgi Chakvetadze
     Lennon Miller
  • 74'
    4-2
     Nicolò Bertola
     Mergim Vojvoda
  • 79'
    Ange-Yoan Bonny goal 
    5-2
  • 80'
    5-2
     Vakoun Issouf Bayo
     Keinan Davis
  • 80'
    5-2
     Sandi Lovric
     Jurgen Ekkelenkamp
  • 82'
    Aleksandar Stankovic  
    Piotr Zielinski  
    5-2
  • 90'
    5-3
    goal Idrissa Gueye(Assists:Vakoun Issouf Bayo)
  • Inter Milan vs Udinese: Đội hình chính và dự bị

  • Inter Milan3-5-2
    1
    Josep MartInez
    95
    Alessandro Bastoni
    6
    John Stones
    25
    Manuel Akanji
    30
    Carlos Augusto
    22
    Henrik Mkhitaryan
    7
    Piotr Zielinski
    23
    Nicolo Barella
    17
    Andy Diouf
    94
    Francesco Pio Esposito
    9
    Marcus Thuram
    9
    Keinan Davis
    46
    Unai Gomez
    32
    Jurgen Ekkelenkamp
    23
    Mergim Vojvoda
    8
    Jesper Karlstrom
    38
    Lennon Miller
    11
    Hassane Kamara
    14
    James Abankwah
    27
    Christian Kabasele
    77
    Enzo Ebosse
    40
    Maduka Okoye
    Udinese3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 31Yann Bisseck
    14Ange-Yoan Bonny
    12Raffaele Di Gennaro
    32Federico Dimarco
    21Curtis Jones
    11Luis Henrique Tomaz de Lima
    10Lautaro Javier Martinez
    48Mattia Mosconi
    28Benjamin Pavard
    49Ivan Provedel
    5Aleksandar Stankovic
    8Petar Sucic
    Vakoun Issouf Bayo 15
    Nicolò Bertola 13
    Giorgi Chakvetadze 30
    Idrissa Gueye 7
    Lazar Jovanovic 91
    Sandi Lovric 4
    Bartosz Mrozek 41
    Daniele Padelli 93
    Giulio Vinciati 45
    Oier Zarraga 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cristian Eugene Chivu
    Kosta Runjaic
  • BXH Serie A
  • BXH bóng đá Ý mới nhất
  • Inter Milan vs Udinese: Số liệu thống kê

  • Inter Milan
    Udinese
  • Giao bóng trước
  • 10
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 27
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 12
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 10
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 639
    Số đường chuyền
    330
  •  
     
  • 93%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 27
    Long pass
    32
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    49
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    17
  •  
     
  • 8
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 17
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    27
  •  
     
  • 3.11
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.9
  •  
     
  • 2.58
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.55
  •  
     
  • 0.53
    xG Set Play
    0.34
  •  
     
  • 3.11
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.9
  •  
     
  • 5.8
    Cú sút trúng đích
    2.12
  •  
     
  • 51
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    14
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    23
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    20
  •  
     

BXH Serie A 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AS Roma 4 4 0 0 12 1 11 12 T T T T
2 Inter Milan 4 4 0 0 13 6 7 12 T T T T
3 Como 4 3 1 0 9 4 5 10 H T T T
4 Lazio 4 3 1 0 6 3 3 10 T T T H
5 Cagliari 4 3 0 1 4 2 2 9 T B T T
6 AC Milan 4 2 2 0 7 4 3 8 T T H H
7 Sassuolo 4 2 1 1 8 7 1 7 B T H T
8 Juventus 4 2 1 1 6 4 2 7 T T H B
9 Frosinone 4 2 1 1 7 4 3 7 B T T H
10 Napoli 4 2 0 2 6 5 1 6 T B B T
11 Atalanta 4 2 0 2 5 5 0 6 T T B B
12 Lecce 4 2 0 2 5 7 -2 6 T B B T
13 Udinese 4 1 1 2 8 10 -2 4 H T B B
14 Torino 4 1 0 3 4 7 -3 3 B B T B
15 Fiorentina 4 1 0 3 5 11 -6 3 B B B T
16 Parma 4 0 1 3 2 6 -4 1 B B H B
17 Monza 4 0 1 3 6 11 -5 1 B B H B
18 Bologna 4 0 1 3 2 5 -3 1 B B H B
19 Genoa 4 0 1 3 2 8 -6 1 B B B H
20 Venezia 4 0 0 4 4 11 -7 0 B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
" "