Kết quả Coventry City vs Aston Villa, 02h00 ngày 17/09

  • Thứ năm, Ngày 17/09/2026
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng Round 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.88
    -0.25
    0.94
    O 2.75
    0.86
    U 2.75
    0.96
    1
    2.90
    X
    3.50
    2
    2.25
    Hiệp 1
    +0
    1.19
    -0
    0.68
    O 1.25
    1.05
    U 1.25
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Coventry City vs Aston Villa

  • Sân vận động: Coventry Building Society Arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

Cúp Liên Đoàn Anh 2026-2027 » vòng Round 3

  • Coventry City vs Aston Villa: Diễn biến chính

  • 7'
    0-1
    goal Tammy Abraham(Assists:George Hemmings)
  • 12'
    Ethan Pinnock  
    Aurele Amenda  
    0-1
  • 23'
    Stephen Mfuni
    0-1
  • 26'
    0-1
    Ross Barkley
  • 27'
    Victor Torp goal 
    1-1
  • 40'
    1-2
    goal Ross Barkley(Assists:Ibrahim Mbaye)
  • 43'
    1-2
    Aaron Wan-Bissaka
  • 46'
    1-2
     Zion Suzuki
     Marco Bizot
  • 46'
    Caleb Yirenkyi
    1-2
  • 57'
    Loum Tchaouna  
    Tatsuhiro Sakamoto  
    1-2
  • 58'
    Ellis Simms  
    Sidiki Cherif  
    1-2
  • 59'
    1-3
    goal Tammy Abraham(Assists:Ross Barkley)
  • 64'
    1-3
     Johan Manzambi
     John McGinn
  • 64'
    1-3
     Emiliano Buendia Stati
     Ibrahim Mbaye
  • 69'
    1-3
     Nicolas Jackson
     Tammy Abraham
  • 73'
    Frank Ogochukwu Onyeka  
    Caleb Yirenkyi  
    1-3
  • 73'
    Jake Bidwell  
    Stephen Mfuni  
    1-3
  • 79'
    1-3
     Alysson Edward Franco da Rocha
     George Hemmings
  • 87'
    Frank Ogochukwu Onyeka
    1-3
  • 90'
    1-3
    Emiliano Buendia Stati
  • Coventry City vs Aston Villa: Đội hình chính và dự bị

  • Coventry City4-2-3-1
    25
    Daniel Bentley
    12
    Stephen Mfuni
    24
    Aurele Amenda
    4
    Bobby Thomas
    22
    Joel Latibeaudiere
    29
    Victor Torp
    8
    Caleb Yirenkyi
    34
    Yann Gboho
    38
    Gustavo Hamer
    7
    Tatsuhiro Sakamoto
    49
    Sidiki Cherif
    18
    Tammy Abraham
    19
    Ibrahim Mbaye
    7
    John McGinn
    53
    George Hemmings
    26
    Lamare Bogarde
    6
    Ross Barkley
    29
    Aaron Wan-Bissaka
    4
    Taylor Harwood-Bellis
    5
    Tyrone Mings
    13
    Matteo Ruggeri
    40
    Marco Bizot
    Aston Villa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Jake Bidwell
    6Matt Grimes
    10Ephron Mason-Clarke
    16Frank Ogochukwu Onyeka
    2Ethan Pinnock
    9Ellis Simms
    17Loum Tchaouna
    23Brandon Thomas-Asante
    13Ben Wilson
    Alysson Edward Franco da Rocha 47
    Emiliano Buendia Stati 10
    Matthew Cash 2
    Alejandro Garnacho 17
    Nicolas Jackson 11
    Boubacar Kamara 8
    Victor Nilsson-Lindelof 3
    Johan Manzambi 44
    Zion Suzuki 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mark Robins
    Unai Emery Etxegoien
  • BXH Cúp Liên Đoàn Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Coventry City vs Aston Villa: Số liệu thống kê

  • Coventry City
    Aston Villa
  • 2
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 385
    Số đường chuyền
    512
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 1
    Successful center
    10
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 19
    Long pass
    29
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    14
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.69
  •  
     
  • 0.53
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.25
  •  
     
  • 0.13
    xG Set Play
    1.44
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.69
  •  
     
  • 0.62
    Cú sút trúng đích
    3.66
  •  
     
  • 20
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    29
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    37
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    21
  •  
     
" "