| Tổng số trận |
448 |
| Số trận đã kết thúc |
392
(87.5%) |
| Số trận sắp đá |
56
(12.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
140
(31.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
112
(25%) |
| Số trận hòa |
140
(31.25%) |
| Số bàn thắng |
739
(1.89 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
405
(1.03 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
334
(0.85 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Club Lujan (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Club Lujan, Berazategui, Centro Espanol (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Club Lujan (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Uhl Que Sa (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Deportivo Espanol (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Uhl Que Sa (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Deportivo Espanol (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Deportivo Espanol (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Berazategui (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(49 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Sacachispas (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(29 bàn thua) |