| Tổng số trận |
165 |
| Số trận đã kết thúc |
163
(98.79%) |
| Số trận sắp đá |
2
(1.21%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
69
(41.82%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
51
(30.91%) |
| Số trận hòa |
43
(26.06%) |
| Số bàn thắng |
427
(2.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
246
(1.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
181
(1.11 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
SC Corinthians Paulista (W) (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
SC Corinthians Paulista (W) (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sao Paulo/SP (W), EC Bahia (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
EC Juventude (W), America Mineiro (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
America Mineiro (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Botafogo RJ(W) (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Sao Paulo/SP (W), Palmeiras SP (W) (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sao Paulo/SP (W), Ferroviaria SP (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Palmeiras SP (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(45 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Bragantino (W) (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(28 bàn thua) |