| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
85
(18.4%) |
| Số trận sắp đá |
377
(81.6%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
45
(9.74%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
25
(5.41%) |
| Số trận hòa |
15
(3.25%) |
| Số bàn thắng |
287
(3.38 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
166
(1.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
121
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Enfield Town (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Welling United (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dartford, Enfield Town (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Cheshunt (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Dartford, Cheshunt, Stanway Rovers (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Burgess Hill Town, Cheshunt, Whyteleafe (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Dartford, lewes (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Welling United (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Enfield Town, Aveley (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Dulwich Hamlet, Ramsgate, Enfield Town (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |